maestro là gì?

/ˈmaɪstrəʊ/Danh từ

maestro nghĩa là nhạc trưởng bậc thầy chỉ huy dàn nhạc

Hình minh họa từ maestro - nhạc trưởng bậc thầy chỉ huy dàn nhạc

Ví dụ với maestro

  • We can see a maestro here.

    Chúng ta có thể thấy một nhạc trưởng bậc thầy chỉ huy dàn nhạc ở đây.

  • A1We can see a maestro here.

    Chúng ta có thể thấy một nhạc trưởng bậc thầy chỉ huy dàn nhạc ở đây.

  • B1Understanding the role of maestro is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của nhạc trưởng bậc thầy chỉ huy dàn nhạc là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how maestro influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nhạc trưởng bậc thầy chỉ huy dàn nhạc ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với maestro

  • common maestro: nhạc trưởng bậc thầy chỉ huy dàn nhạc phổ biến
  • essential maestro: nhạc trưởng bậc thầy chỉ huy dàn nhạc thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • master conductor: nhạc trưởng tài ba

Mẹo ghi nhớ

Vị maestro nhạc trưởng vung chiếc đũa chỉ huy điều phối âm thanh nhịp nhàng.

Từ vựng khác chủ đề Công việc

Xem toàn bộ 87 từ chủ đề Công việc →