Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề
Chọn một chủ đề để xem danh sách từ có phiên âm, phát âm và ví dụ, rồi luyện ngay bằng flashcard và mini game.
Từ vựng theo chủ đề
Xem tất cả- Động vậtAnimals118 từ
- Cây cốiPlants101 từ
- Trái câyFruits62 từ
- Rau củVegetables62 từ
- Phong cảnhLandscape75 từ
- Thời tiếtWeather59 từ
- Môi trườngEnvironment55 từ
- Màu sắcColors58 từ
- Ngoại hìnhAppearance71 từ
- Cơ thểBody75 từ
- Tính cáchPersonality69 từ
- Cảm xúc & Cảm giácEmotions & Feelings74 từ
- Gia đìnhFamily58 từ
- Các mối quan hệRelationships52 từ
- Trang phụcClothing61 từ
- Đồ ăn & Thức uốngFoods & Drinks95 từ
- Nhà cửaHouses & Buildings79 từ
- Thể thaoSports75 từ
- Giao thôngTransportation76 từ
- Nhà bếpKitchen59 từ
- Phòng kháchLiving room50 từ
- Phòng ngủBedroom46 từ
- Phòng tắmBathroom52 từ
- Thành phốCity69 từ
- Giáo dụcEducation96 từ
- Sức khỏeHealth81 từ
- Sở thíchHobbies68 từ
- Mua sắmShopping61 từ
- Du lịchTraveling59 từ
- Ngày & GiờDates & time58 từ
- Ngôn ngữLanguage73 từ
- Ngày lễ tếtHoliday58 từ
- Công tyCompany68 từ
- Công việcJobs87 từ
- Đời sống công sởWorking life72 từ
- Nghệ thuậtArts98 từ
- Máy tính & Mạng internetComputer & the internet77 từ
- Truyền hình & Báo chíTVs & Newspaper55 từ
- Đo lườngMeasurement60 từ
- Tốc độSpeed64 từ
- Tần suấtFrequency56 từ
- Mức độDegree59 từ
- Vị tríPlaces63 từ
- Các từ chỉ sự tăng – giảm59 từ
Câu giao tiếp theo tình huống
Xem tất cả- Chào hỏiGreeting111 câu
- Tạm biệtSaying Goodbye45 câu
- Giới thiệu bản thânIntroduce yourself38 câu
- Gia đìnhFamily38 câu
- Trường họcSchool42 câu
- Nhà hàngRestaurant45 câu
- Du lịchTourism40 câu
- Mua sắmShopping39 câu
- Hỏi đườngAsking for Directions44 câu
- Công việcJob40 câu
- Sức khỏeHealth38 câu
- Du lịchTravel38 câu
- Thời trangFashion36 câu
- Tình yêuLove36 câu
- Đưa ra lời khuyênGive advice34 câu
- Khen ngợiCompliment35 câu
- Đề nghị giúp đỡOffer to help35 câu
- Xin lỗiSorry34 câu
- Cảm ơnThanks38 câu