Bảng phiên âm IPA tiếng Anh và cách đọc cho người mới
Tiếng Anh viết một đằng đọc một nẻo: through, though, tough, thought trông giống nhau nhưng phát âm khác hẳn. Vì vậy từ điển dùng phiên âm IPA (International Phonetic Alphabet, bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế) để ghi lại chính xác cách đọc. Đọc được IPA, bạn có thể tự phát âm đúng bất kỳ từ mới nào mà không cần ai đọc mẫu.
Đọc một phiên âm như thế nào?
Lấy từ elephant làm ví dụ: /ˈel.ɪ.fənt/
- Hai dấu gạch chéo
/.../cho biết đây là phiên âm. - Dấu
ˈđứng trước âm tiết mang trọng âm chính. Ở đây trọng âm rơi vào âm tiết đầu: EL-i-phunt. - Dấu chấm (nếu có) tách các âm tiết.
- Dấu
ːsau nguyên âm nghĩa là âm đó dài: /iː/ trong see dài hơn /ɪ/ trong sit.
Nguyên âm đơn
| Ký hiệu | Ví dụ | Gợi ý cho người Việt |
|---|---|---|
| /iː/ | see, green | “i” kéo dài, môi bè sang hai bên |
| /ɪ/ | sit, big | “i” ngắn, hơi lai “ê”, miệng thả lỏng |
| /e/ | bed, red | gần “e” trong “em” |
| /æ/ | cat, apple | giữa “a” và “e”, mở miệng rộng, bè môi |
| /ɑː/ | car, father | “a” dài, mở rộng họng |
| /ʌ/ | cup, love | “ă” ngắn, gọn |
| /ɒ/ | hot, dog (Anh-Anh) | “o” ngắn, tròn môi |
| /ɔː/ | ball, door | “o” dài |
| /ʊ/ | book, good | “u” ngắn, môi hơi tròn |
| /uː/ | food, blue | “u” dài, môi tròn và đẩy ra |
| /ɜː/ | bird, work | “ơ” dài, lưỡi hơi cong (Anh-Mỹ có âm r: /ɝ/) |
| /ə/ | about, banana | “ơ” rất nhẹ, không nhấn; âm phổ biến nhất trong tiếng Anh |
Nguyên âm đôi
| Ký hiệu | Ví dụ | Ký hiệu | Ví dụ | |
|---|---|---|---|---|
| /eɪ/ | day, name | /aʊ/ | now, house | |
| /aɪ/ | my, time | /ɪə/ | near, here | |
| /ɔɪ/ | boy, coin | /eə/ | hair, care | |
| /əʊ/ (Mỹ: /oʊ/) | go, home | /ʊə/ | tour, pure |
Nguyên âm đôi là sự trượt từ âm thứ nhất sang âm thứ hai. Người Việt hay đọc name thành “nem” (thiếu phần “i” cuối) hoặc home thành “hôm” (thiếu phần “u” cuối).
Phụ âm cần chú ý
Nhiều phụ âm IPA đọc giống chữ cái tiếng Việt (/b/, /d/, /f/, /h/, /k/, /l/, /m/, /n/, /p/, /s/, /t/, /v/). Những âm sau mới là phần khó:
| Ký hiệu | Ví dụ | Cách đọc |
|---|---|---|
| /θ/ | think, three | đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng, thổi hơi ra (không phải “th” tiếng Việt) |
| /ð/ | this, mother | như /θ/ nhưng rung dây thanh |
| /ʃ/ | she, fish | “s” uốn lưỡi, môi chu ra |
| /ʒ/ | vision, measure | như /ʃ/ nhưng rung dây thanh |
| /tʃ/ | chair, watch | gần “ch” nhưng bật hơi mạnh, môi chu |
| /dʒ/ | job, orange | /tʃ/ có rung, không phải “gi” tiếng Việt |
| /ŋ/ | sing, long | “ng” ở cuối từ |
| /j/ | yes, you | “d” nhẹ như trong “dạ” (giọng Nam) |
| /w/ | we, window | như “u” lướt nhanh trong “oa”, môi tròn rồi mở ra |
| /r/ | red, very | cong lưỡi, không rung lưỡi như “r” tiếng Việt |
| /z/ | zoo, music | “d” giọng Bắc, có rung |
Trọng âm quan trọng hơn bạn nghĩ
Trong tiếng Anh, đặt sai trọng âm có thể khiến người nghe không hiểu, dù từng âm đều đúng. Một số cặp từ còn đổi nghĩa theo trọng âm:
- ˈrecord (danh từ: bản ghi) và reˈcord (động từ: ghi lại)
- ˈpresent (món quà, hiện tại) và preˈsent (trình bày)
- desert /ˈdez.ət/ (sa mạc) và dessert /dɪˈzɜːt/ (món tráng miệng): khác một chữ s nhưng trọng âm nằm ở hai vị trí khác nhau
Khi học từ mới, hãy luôn để ý dấu ˈ trong phiên âm và nhấn mạnh, kéo dài âm tiết đó khi đọc.
Lộ trình học IPA trong 2 tuần
- Ngày 1–3: học 12 nguyên âm đơn, mỗi âm tìm 3 từ quen thuộc để luyện.
- Ngày 4–5: học 8 nguyên âm đôi.
- Ngày 6–9: học các phụ âm khó trong bảng trên, luyện trước gương để kiểm tra khẩu hình.
- Ngày 10–14: mỗi ngày tra 10 từ mới, che phần âm thanh, tự đọc theo phiên âm rồi mới bấm nghe để so sánh.
Sau hai tuần, phiên âm sẽ không còn là “ký hiệu lạ” mà trở thành công cụ để bạn tự học phát âm. Tất cả từ trên trang đều có phiên âm IPA và nút nghe phát âm, bạn có thể dùng ngay để luyện. Nếu muốn biết những lỗi phổ biến nhất, hãy đọc tiếp bài 8 lỗi phát âm tiếng Anh người Việt hay mắc.