8 lỗi phát âm tiếng Anh người Việt hay mắc và cách sửa
Nhiều người Việt có vốn từ và ngữ pháp tốt nhưng người nước ngoài vẫn khó nghe hiểu khi họ nói. Nguyên nhân thường là một vài lỗi phát âm lặp đi lặp lại, xuất phát từ khác biệt giữa tiếng Việt và tiếng Anh. Tin vui là chỉ cần sửa 8 lỗi dưới đây, bạn sẽ nói rõ hơn hẳn.
1. Bỏ âm cuối
Tiếng Việt không bật âm cuối, nên ta hay đọc rice thành “rai”, like thành “lai”, five thành “phai”. Trong tiếng Anh, âm cuối có thể làm thay đổi nghĩa: rice (gạo), rise (tăng), right (đúng), ride (cưỡi), rhyme (vần).
Cách sửa: luyện các cặp từ chỉ khác âm cuối và cố ý phát âm âm cuối rõ hơn mức bình thường trong thời gian đầu.
2. Quên âm /s/ và /z/ ở cuối
Số nhiều (books, dogs), động từ ngôi thứ ba (she works) và sở hữu cách (Lan’s) đều cần âm /s/ hoặc /z/ ở cuối. Bỏ âm này, người nghe sẽ thấy câu sai ngữ pháp dù bạn viết đúng.
- /s/ sau âm vô thanh: books, cats, stops
- /z/ sau âm hữu thanh: dogs, plays, bags
- /ɪz/ sau âm gió: buses, watches, oranges
3. Đọc /θ/ và /ð/ thành “th”, “t” hay “d”
Think bị đọc thành “thinh” (theo âm “th” tiếng Việt) hoặc “tink”; this thành “dít”. Cả hai âm đều cần đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng rồi thổi hơi ra:
- /θ/ không rung: think, three, mouth
- /ð/ có rung: this, mother, weather
Cách sửa: luyện trước gương, đảm bảo nhìn thấy đầu lưỡi. Sau đó luyện cặp think/sink, three/tree, they/day.
4. Không có trọng âm
Tiếng Việt mỗi âm tiết có thanh điệu riêng và được đọc đều nhau. Tiếng Anh thì ngược lại: một âm tiết được nhấn mạnh (to hơn, dài hơn, cao hơn), các âm tiết khác đọc nhẹ đi. Banana phải đọc là ba-NA-na, không phải “ba-na-na” đều nhau. Photograph là PHO-to-graph, còn photographer là pho-TO-gra-pher.
Cách sửa: khi học từ mới, luôn nhìn dấu ˈ trong phiên âm IPA và vỗ tay vào âm tiết được nhấn khi đọc.
5. Thêm thanh điệu tiếng Việt vào từ tiếng Anh
Ta vô thức đọc coffee thành “cà-phê”, ok thành “ô-kê” với thanh huyền, thanh sắc. Ngữ điệu tiếng Anh lên xuống theo cả câu chứ không theo từng âm tiết.
Cách sửa: bắt chước nguyên câu từ file âm thanh (kỹ thuật shadowing): nghe một câu, dừng lại, nói theo đúng nhịp và độ lên xuống.
6. Nhầm các cặp nguyên âm ngắn – dài
Ship /ʃɪp/ (con tàu) và sheep /ʃiːp/ (con cừu); full /fʊl/ (đầy) và fool /fuːl/ (kẻ ngốc). Người Việt thường đọc cả hai như nhau.
Cách sửa: nguyên âm dài kéo dài và căng môi hơn; nguyên âm ngắn gọn và thả lỏng. Luyện theo cặp: sit/seat, live/leave, pull/pool.
7. Đọc /ʃ/, /tʃ/ và /dʒ/ như “s”, “ch” và “gi”
She bị đọc thành “si”, chair thành “che”, job thành “giốp”. Cả ba âm cần chu môi về phía trước:
- /ʃ/: she, shop, fish (như suỵt “shhh”)
- /tʃ/: chair, cheese, watch
- /dʒ/: job, juice, orange
8. Đọc /r/ rung lưỡi hoặc bỏ /l/ cuối
/r/ tiếng Anh không rung lưỡi: cong đầu lưỡi lên, không chạm vòm miệng. Còn /l/ ở cuối từ (school, people, feel) cần chạm đầu lưỡi lên chân răng trên, không được bỏ hoặc đọc thành “u”.
Kế hoạch luyện 15 phút mỗi ngày
- 5 phút: chọn một lỗi trong danh sách, luyện các cặp từ mẫu trước gương.
- 5 phút: nghe và nhại lại 5 câu ngắn (shadowing). Có thể dùng các câu trong mục Câu giao tiếp chủ đề Chào hỏi.
- 5 phút: ghi âm giọng mình đọc lại các câu đó và so sánh với bản gốc.
Mỗi tuần tập trung vào một lỗi. Sau hai tháng, bạn sẽ ngạc nhiên vì giọng nói của mình rõ ràng hơn. Nếu chưa đọc được phiên âm, hãy bắt đầu với bài Bảng phiên âm IPA tiếng Anh.