12 cặp từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn và cách phân biệt
Có những cặp từ dịch sang tiếng Việt cùng một nghĩa, nên rất dễ dùng nhầm. Bài này gom 12 cặp thường gặp nhất, mỗi cặp kèm quy tắc ngắn gọn và ví dụ để bạn phân biệt ngay.
1. Make và do (làm)
- Do dùng cho công việc, nhiệm vụ, hoạt động lặp lại: do homework, do the dishes, do exercise, do business, do your best.
- Make dùng khi tạo ra một thứ mới: make a cake, make a decision, make a mistake, make money, make noise, make friends.
I make breakfast, then I do the dishes.
2. Say và tell (nói)
- Say + điều được nói: She said (that) she was tired. Nếu muốn có người nghe phải thêm to: say something to someone.
- Tell + người nghe: She told me (that) she was tired. Một số cụm cố định: tell the truth, tell a lie, tell a story, tell the time.
3. Speak và talk (nói chuyện)
- Speak trang trọng hơn, dùng cho ngôn ngữ và phát biểu: speak English, speak at a conference.
- Talk là trò chuyện, trao đổi: We talked for hours. Can we talk about it later?
4. Borrow và lend (mượn và cho mượn)
- Borrow = mượn (lấy về phía mình): Can I borrow your pen?
- Lend = cho mượn (đưa đi): Can you lend me your pen?
Mẹo: borrow from, lend to.
5. Look, see và watch (nhìn, thấy, xem)
- See: thấy một cách tự nhiên, không cần chủ ý: I saw an accident on the way home.
- Look (at): chủ động hướng mắt về một vật: Look at this photo!
- Watch: theo dõi thứ đang chuyển động hoặc diễn ra trong thời gian: watch TV, watch a football match.
Ngoại lệ hay gặp: see a film at the cinema nhưng watch a film at home.
6. Hear và listen (nghe)
- Hear: nghe thấy (không chủ ý): Did you hear that noise?
- Listen (to): chủ động lắng nghe: I listen to music every morning.
7. Fun và funny
- Fun = vui, thú vị (trải nghiệm): The party was fun.
- Funny = buồn cười: He told a funny joke.
Nói The trip was funny nghĩa là chuyến đi “buồn cười, kỳ quặc”, có thể không phải ý bạn muốn nói.
8. Bored và boring (và các cặp -ed/-ing)
- -ed chỉ cảm giác của người: I’m bored. (Tôi thấy chán)
- -ing chỉ tính chất của sự vật gây ra cảm giác: This film is boring. (Phim này chán)
Tương tự: interested/interesting, excited/exciting, tired/tiring, surprised/surprising. Câu I’m boring nghĩa là “tôi là người nhàm chán”, nên hãy cẩn thận. Xem thêm từ vựng chủ đề Cảm xúc.
9. Lose và loose
- Lose /luːz/ (động từ): đánh mất, thua: Don’t lose your keys.
- Loose /luːs/ (tính từ): lỏng, rộng: These jeans are too loose.
10. Remember và remind
- Remember: tự mình nhớ: I remember his name.
- Remind: nhắc ai đó nhớ: Remind me to call Mom. / This song reminds me of my childhood.
11. Rise và raise
- Rise (nội động từ, không có tân ngữ): tự tăng lên, mọc lên: The sun rises in the east. Prices are rising.
- Raise (ngoại động từ, có tân ngữ): nâng, đưa cái gì lên: Raise your hand. They raised the price.
12. Win và beat
- Win + cuộc thi, giải thưởng: win a match, win a prize.
- Beat + đối thủ: We beat them 3–1. Không nói We won them.
Cách học để không nhầm nữa
- Học theo cụm, không học từ đơn. Thay vì nhớ “make = làm”, hãy nhớ cả cụm make a mistake, make a decision. Xem thêm bài Collocation là gì?.
- Tự đặt hai câu đối lập cho mỗi cặp, ví dụ: Can I borrow your book? / Can you lend me your book?
- Ôn lại sau vài ngày. Những cặp từ dễ nhầm cần được ôn nhiều lần hơn từ bình thường.
Chọn hai hoặc ba cặp mỗi tuần, dùng chúng trong lúc viết và nói. Sau một tháng, phần lớn các cặp này sẽ trở thành phản xạ.