Danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh

Tiếng Việt không chia số ít, số nhiều: “một cái bàn”, “ba cái bàn” thì chữ “bàn” vẫn giữ nguyên. Tiếng Anh thì khác: danh từ được chia thành đếm được (countable) và không đếm được (uncountable), và nhiều từ đi kèm thay đổi theo hai nhóm này. Nắm được quy tắc, bạn sẽ tránh được các lỗi rất phổ biến như an information hay many advices.

Danh từ đếm được

Là những thứ có thể đếm từng cái: one apple, two apples; a chair, three chairs.

Danh từ không đếm được

Là những thứ không tách thành từng đơn vị riêng lẻ, hoặc là khái niệm trừu tượng:

Danh từ không đếm được không có số nhiều và không đi với a/an. Động từ đi sau chia số ít: The news is good.

Những từ người Việt hay dùng sai

Sai Đúng
an information some information / a piece of information
many advices a lot of advice / some advice
furnitures furniture / pieces of furniture
luggages luggage / two bags
homeworks homework / two assignments
a news a piece of news / some news

Lý do là trong tiếng Việt, “một thông tin”, “một lời khuyên” rất tự nhiên nên ta dễ dịch thẳng. Hãy nhớ nhóm từ này như một danh sách riêng.

Một từ, hai nghĩa: vừa đếm được vừa không

Một số danh từ đổi nghĩa tùy cách dùng:

Đi kèm từ chỉ số lượng

Dùng với Đếm được (số nhiều) Không đếm được
nhiều (câu hỏi, phủ định) many much
nhiều (câu khẳng định) a lot of / lots of a lot of / lots of
một vài, một ít a few a little
ít (mang nghĩa tiêu cực) few little
bao nhiêu? How many…? How much…?
một số (khẳng định) some some
(phủ định, câu hỏi) any any

Ví dụ:

Trong câu khẳng định, much nghe rất trang trọng. Người bản xứ nói I drink a lot of coffee chứ hiếm khi nói I drink much coffee.

Đơn vị đếm: cách “đếm” thứ không đếm được

Muốn nói số lượng cụ thể của danh từ không đếm được, hãy dùng đơn vị đếm (đơn vị này mới là danh từ đếm được):

Đây cũng là nhóm từ rất hay gặp khi đi siêu thị và nấu ăn, bạn có thể luyện thêm qua chủ đề Đồ ăn & Thức uống và Nhà bếp.

Bài tập nhanh

Chọn từ đúng (đáp án ở cuối):

  1. Can you give me some (advice / advices)?
  2. How (much / many) apples did you buy?
  3. There isn’t (many / much) traffic today.
  4. I need (a / some) information about the course.
  5. She bought two (bread / loaves of bread).

Đáp án: 1. advice – 2. many – 3. much – 4. some – 5. loaves of bread.

Tóm tắt

Khi học một danh từ mới, hãy kiểm tra ngay nó đếm được hay không. Từ điển thường ghi [C] cho countable và [U] cho uncountable. Chỉ một thói quen nhỏ này đã giúp bạn tránh được rất nhiều lỗi khi nói và viết.