Câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề Chào hỏi (Greeting)

Chào hỏi là câu đầu tiên của mọi cuộc trò chuyện. Ngoài "Hello", người bản xứ dùng nhiều cách thân mật như "Hi", "Hey", "How's it going?" và trang trọng hơn như "Good morning", "Nice to meet you". Lưu ý "How are you?" thường chỉ là lời chào, câu đáp tự nhiên là "I'm good, thanks. And you?".

Luyện tập ngay

Luyện xếp câu chủ đề Chào hỏi

Xem nghĩa tiếng Việt rồi sắp xếp các từ thành câu tiếng Anh đúng, có gợi ý khi bí.

Các câu giao tiếp chủ đề Chào hỏi

  1. Hello

    Xin chào

  2. Are you Canadian?

    Bạn là người Canada phải không?

  3. Where are you coming from?

    Bạn đến từ đâu?

  4. Glad to meet you

    Rất vui được gặp bạn

  5. I don’t understand English well

    Tôi không giỏi tiếng Anh lắm

  6. Please speak more slowly

    Bạn có thể nói chậm một chút không?

  7. Can you repeat?

    Bạn có thể lặp lại không?

  8. What is this called in English?

    Từ này nói thế nào trong tiếng Anh?

  9. What does this word mean?

    Từ này nghĩa là gì?

  10. Can I help you?

    Tôi giúp gì được cho bạn?

  11. Hey, how’s it going?

    Mọi chuyện thế nào rồi?

  12. It’s been so long

    Đã lâu rồi nhỉ

  13. How do you do?

    Dạo này thế nào?

  14. What’s up?

    Có chuyện gì vậy?

  15. Wait a minute

    Chờ một chút

  16. Come with me

    Đi theo tôi

  17. I know it

    Tôi biết mà

  18. I have forgotten

    Tôi quên mất

  19. I don’t think so

    Tôi không nghĩ vậy

  20. I am afraid…

    Chỉ e rằng…

  21. Good Morning

    Chào buổi sáng

  22. Good Afternoon

    Chào buổi trưa

  23. Good Evening

    Chào buổi tối

  24. Who is there

    Ai kia?

  25. Who are you?

    Bạn là ai?

  26. Are you Vietnamese?

    Bạn có phải là người Việt Nam không?

  27. How are you?

    Bạn khỏe không?

  28. I am fine. Thank you.

    Tôi khỏe, cảm ơn

  29. Please, sit down

    Vui lòng ngồi xuống

  30. Sit here

    Ngồi đây

  31. Wait for me

    Chờ tôi

  32. Hold on a second, please.

    Làm ơn đợi một giây lát nhé.

  33. Wait a moment

    Đợi một chút

  34. Follow me, this way please.

    Đi theo tôi, lối này xin mời.

  35. I am happy to make your acquaintance

    Tôi rất vui được làm quen với bạn

  36. I am very pleased to meet you

    Tôi rất vui được được gặp các bạn

  37. Great to make your acquaintance!

    Thật tuyệt khi được làm quen với bạn!

  38. Please come in

    Xin mời vào

  39. Where do you live currently?

    Hiện tại bạn đang sống ở đâu?

  40. My English is a bit rusty.

    Tiếng Anh của tôi hơi bị mai một một chút.

  41. You speak too fast

    Cậu nói quá nhanh

  42. Could you speak a little louder, please?

    Bạn có thể nói lớn hơn một chút được không?

  43. Does anybody here speak Vietnamese?

    Có ai ở đây nói Tiếng Việt không?

  44. What do you wish?

    Bạn muốn gì?

  45. I want to see you

    Tôi muốn gặp bạn

  46. What can I do for you today?

    Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?

  47. How do you pronounce this word?

    Từ này phát âm như thế nào vậy bạn?

  48. Could you explain that in simple terms?

    Bạn có thể giải thích điều đó bằng từ ngữ đơn giản được không?

  49. Please repeat

    Hãy nhắc lại

  50. I know

    Tôi biết

  51. I don’t know

    Tôi không biết

  52. I’m afraid

    Tôi sợ

  53. I think so

    Tôi nghĩ vậy

  54. I beg to differ on that point.

    Tôi xin phép có ý kiến khác về điểm đó.

  55. Its seem to me

    Dường như với tôi

  56. It completely slipped my mind.

    Tôi hoàn toàn quên bẵng mất chuyện đó.

  57. How is your family doing?

    Gia đình bạn dạo này thế nào rồi?

  58. Very well, thank you. And you?

    Rất khỏe. Cảm ơn. Còn bạn thì sao?

  59. Never been better, thanks for asking!

    Chưa bao giờ tuyệt hơn, cảm ơn bạn đã hỏi thăm!

  60. I am not very well

    Tôi không được khỏe cho lắm.

  61. How is your wife?

    Vợ của bạn khỏe không.

  62. She is rather out of sorts

    Cô ấy hơi mệt.

  63. She is sick

    Cô ấy ốm.

  64. I’m glad to meet you

    Tôi rất vui được gặp bạn.

  65. I’m sorry

    Tôi xin lỗi

  66. Excuse me..

    Xin lỗi bạn…

  67. I beg your pardon

    Xin lỗi bạn nói gì.

  68. Please

    Làm ơn..

  69. Come this way, if you please

    Vui lòng đi lối này.

  70. Pardon

    Xin lỗi.

  71. Pardon me

    Xin lỗi, tôi nghe không rõ.

  72. Give me…

    Đưa tôi.

  73. Bring me…

    Cho tôi biết.

  74. Good luck

    Chúc may mắn.

  75. See you again

    Hẹn gặp lại bạn.

  76. Could you say that one more time?

    Bạn có thể nói lại điều đó một lần nữa được không?

  77. Welcome inside, make yourself comfortable.

    Chào mừng vào nhà, cứ tự nhiên thoải mái nhé.

  78. Have a seat, make yourself at home.

    Mời bạn ngồi xuống, cứ tự nhiên như ở nhà.

  79. Please drink

    Mời uống nước.

  80. What do you say?

    Bạn nói gì?

  81. Don’t speak too fast

    Đừng nói quá nhanh.

  82. Where do you live?

    Bạn sống ở đâu?

  83. You are very kind

    Bạn rất tốt bụng.

  84. How old are you?

    Bạn bao nhiêu tuổi?

  85. May I ask who is calling?

    Tôi có thể hỏi ai đang gọi điện thoại không?

  86. Please take a seat right here.

    Xin mời ngồi ngay tại đây nhé.

  87. I completely get what you mean.

    Tôi hoàn toàn hiểu ý bạn muốn nói rồi.

  88. I am in a hurry

    Tôi đang vội.

  89. I am very sorry

    Tôi rất xin lỗi

  90. I have no time

    Tôi không có thời gian.

  91. I must go

    Tôi phải đi.

  92. What time is it now?

    Bây giờ là mấy giờ?

  93. How long have you been here?

    Bạn sống ở đây bao lâu rồi?

  94. How many people?

    Có bao nhiêu người?

  95. How far?

    Bao xa?

  96. My husband is out

    Chồng tôi không có ở nhà.

  97. Good morning, how are you doing today?

    Chào buổi sáng, hôm nay bạn thế nào?

  98. It is great to see you again!

    Thật tuyệt vời khi được gặp lại bạn!

  99. How have you been lately?

    Dạo này bạn sống thế nào rồi?

  100. What's new with you?

    Có tin gì mới không bạn?

  101. Long time no see, you look fantastic!

    Lâu quá không gặp, trông bạn tuyệt vời lắm!

  102. How is everything going with your work?

    Mọi việc ở chỗ làm của bạn thế nào rồi?

  103. Nice to meet you in person at last.

    Rất vui vì cuối cùng cũng được gặp trực tiếp bạn.

  104. Hope you are having a wonderful day.

    Chúc bạn có một ngày thật tuyệt vời nhé.

  105. Good afternoon! How may I assist you?

    Chào buổi chiều! Tôi có thể hỗ trợ gì cho bạn?

  106. How was your weekend?

    Cuối tuần của bạn thế nào?

  107. I'm doing well, thank you for asking.

    Tôi khỏe, cảm ơn bạn đã hỏi thăm nhé.

  108. Haven't seen you for ages!

    Lâu lắm rồi mới lại gặp bạn đấy!

  109. Welcome to our city, make yourself at home.

    Chào mừng bạn đến thành phố chúng tôi, cứ tự nhiên như ở nhà nhé.

  110. Pleased to make your acquaintance.

    Rất hân hạnh được làm quen với bạn.

  111. Fancy meeting you here!

    Thật bất ngờ khi gặp bạn ở đây!

Chủ đề giao tiếp khác