Câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề Công việc (Job)

Tổng hợp 40 câu tiếng Anh giao tiếp chủ đề công việc dùng nhiều trong đời sống. Bấm nút loa để nghe phát âm và luyện nói theo.

Luyện tập ngay

Luyện xếp câu chủ đề Công việc

Xem nghĩa tiếng Việt rồi sắp xếp các từ thành câu tiếng Anh đúng, có gợi ý khi bí.

Các câu giao tiếp chủ đề Công việc

  1. He really knows his stuff.

    Anh ấy có chuyên môn rất cao.

  2. Let's get the ball rolling on this project.

    Cùng bắt tay thực hiện dự án này nào.

  3. He works like a dog.

    Anh ta cày như trâu.

  4. I worked my tail off to save money.

    Tôi làm việc đầu tắt mặt tối để tiết kiệm tiền.

  5. Stop the chitchat and get back to work!

    Ngừng buôn dưa lê và tiếp tục làm việc đi!

  6. He is the president's right

    hand man.

  7. He will be taking over some of my projects.

    Anh ấy sẽ tiếp quản một số dự án của tôi.

  8. No sleeping on the job!

    Đừng có lơ đễnh như thế!

  9. I've lost touch with it.

    Tôi bị lụt nghề rồi.

  10. It doesn't pay much.

    Lương không được cao lắm.

  11. What are your core responsibilities in your current role?

    Những trách nhiệm chính trong vai trò hiện tại của bạn là gì?

  12. We have an important client meeting scheduled for two PM.

    Chúng ta có một cuộc họp khách hàng quan trọng vào lúc hai giờ chiều.

  13. Could you send me the updated project timeline by email?

    Bạn có thể gửi tiến độ dự án cập nhật qua email cho tôi được không?

  14. The deadline for this quarterly report is Friday morning.

    Hạn chót nộp báo cáo quý này là sáng thứ Sáu.

  15. I need to discuss the budget allocation with the finance team.

    Tôi cần thảo luận việc phân bổ ngân sách với đội ngũ tài chính.

  16. Our company culture encourages creative thinking and teamwork.

    Văn hóa công ty chúng tôi khuyến khích tư duy sáng tạo và làm việc nhóm.

  17. He was promoted to senior manager after delivering outstanding results.

    Anh ấy được thăng chức quản lý cấp cao sau khi đạt thành tích xuất sắc.

  18. Let's organize a quick brainstorming session before lunch.

    Chúng ta hãy tổ chức một buổi họp thảo luận ý tưởng nhanh trước giờ cơm trưa.

  19. I have been working overtime all week to finish the deliverables.

    Tôi đã phải làm thêm giờ cả tuần để hoàn thành các hạng mục bàn giao.

  20. Could you review my slide presentation and provide your feedback?

    Bạn có thể xem qua bài trình chiếu của tôi và cho nhận xét được không?

  21. I have an interview with an international tech firm tomorrow.

    Tôi có một buổi phỏng vấn với một công ty công nghệ quốc tế vào ngày mai.

  22. What are the key requirements for this job vacancy?

    Những yêu cầu then chốt cho vị trí tuyển dụng này là gì?

  23. Our department achieved all key performance indicators this quarter.

    Phòng ban chúng tôi đã hoàn thành tất cả các chỉ số KPI trong quý này.

  24. I will be out of the office on annual leave next week.

    Tôi sẽ vắng mặt ở văn phòng để nghỉ phép năm vào tuần tới.

  25. Please mute your microphone while the speaker is presenting.

    Làm ơn hãy tắt mic trong khi diễn giả đang trình bày.

  26. We need to streamline our operational workflow to save time.

    Chúng ta cần tối ưu hóa quy trình vận hành để tiết kiệm thời gian.

  27. Working remotely offers great flexibility and work-life balance.

    Làm việc từ xa mang lại sự linh hoạt cao và cân bằng cuộc sống công việc.

  28. The human resources department announced new training opportunities.

    Phòng nhân sự vừa thông báo những cơ hội đào tạo nâng cao kỹ năng mới.

  29. Can we reschedule our one-on-one call to Thursday afternoon?

    Chúng ta có thể dời buổi trao đổi riêng sang chiều thứ Năm được không?

  30. I appreciate your continuous support and constructive input.

    Tôi rất trân trọng sự hỗ trợ liên tục và những đóng góp hữu ích của bạn.

  31. The contract negotiations reached a mutual agreement yesterday.

    Cuộc đàm phán hợp đồng đã đạt được thỏa thuận chung vào hôm qua.

  32. Effective communication between departments prevents mistakes.

    Giao tiếp hiệu quả giữa các phòng ban giúp ngăn ngừa các sai sót.

  33. I submitted my formal resignation letter two weeks ago.

    Tôi đã nộp đơn xin thôi việc chính thức cách đây hai tuần.

  34. We are launching a new marketing campaign next Monday.

    Chúng tôi sẽ khởi động chiến dịch tiếp thị mới vào thứ Hai tới.

  35. Solving customer complaints promptly builds long-term loyalty.

    Giải quyết khiếu nại khách hàng nhanh chóng giúp xây dựng lòng trung thành lâu dài.

  36. Let's align our priorities before beginning the new sprint.

    Chúng ta hãy thống nhất các việc ưu tiên trước khi bắt đầu giai đoạn mới.

  37. He has exceptional leadership qualities and inspires the team.

    Anh ấy có tố chất lãnh đạo vượt trội và luôn truyền cảm hứng cho cả đội.

  38. Could you draft a summary email following today's workshop?

    Bạn có thể soạn một email tóm tắt sau buổi hội thảo hôm nay được không?

  39. I am preparing the financial statement for the annual audit.

    Tôi đang chuẩn bị báo cáo tài chính cho đợt kiểm toán hàng năm.

  40. Professional networking opens unexpected doors in your career.

    Xây dựng mạng lưới quan hệ công việc mở ra những cơ hội nghề nghiệp bất ngờ.

Chủ đề giao tiếp khác