Câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề Mua sắm (Shopping)

Các câu giao tiếp khi mua sắm giúp bạn hỏi giá, hỏi size, mặc thử và đổi trả hàng. Câu hay dùng: "How much is this?", "Do you have this in a medium?", "Can I try it on?", "Can I pay by card?". Nhân viên hay hỏi "Can I help you?", nếu chỉ xem thì đáp "I'm just looking, thanks".

Luyện tập ngay

Luyện xếp câu chủ đề Mua sắm

Xem nghĩa tiếng Việt rồi sắp xếp các từ thành câu tiếng Anh đúng, có gợi ý khi bí.

Các câu giao tiếp chủ đề Mua sắm

  1. Excuse me, can you help me please?

    Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không?

  2. I’m just looking

    Tôi đang xem một chút

  3. How much is this?

    Cái này giá bao nhiêu?

  4. Can I have discount for this?

    Cái này có được giảm giá không?

  5. What size is it?

    Cái này cỡ bao nhiêu?

  6. Do you have this in a size L

    Cái này có size L không?

  7. Have you got that shirt in a smaller size?

    Cái áo đó có cỡ nhỏ hơn không?

  8. Can I try this on?

    Tôi có thể thử cái này không?

  9. It doesn’t fit

    Cái này không vừa

  10. It’s a little too big

    Hơi rộng một chút

  11. I’ll take it

    Tôi lấy cái này

  12. How much does this pair of leather shoes cost?

    Đôi giày da này có giá bao nhiêu tiền vậy bạn?

  13. Do you have this t-shirt in a larger size?

    Bạn có chiếc áo thun này ở cỡ lớn hơn không?

  14. Where is the fitting room? I'd like to try this on.

    Phòng thử đồ ở đâu vậy? Tôi muốn mặc thử chiếc này.

  15. This jacket fits me perfectly, I will take it.

    Chiếc áo khoác này vừa vặn với tôi quá, tôi sẽ lấy chiếc này.

  16. Is there any promotional discount on this item today?

    Sản phẩm này hôm nay có được giảm giá khuyến mại gì không?

  17. Could you give me a better price if I buy two?

    Nếu tôi mua hai cái thì bạn có thể bớt giá chút đỉnh được không?

  18. That's a bit out of my budget, do you have something cheaper?

    Mức giá đó hơi vượt ngân sách của tôi, bạn có mẫu nào rẻ hơn không?

  19. Can I pay by mobile banking transfer or QR code?

    Tôi có thể thanh toán bằng chuyển khoản hoặc quét mã QR không?

  20. Could you gift-wrap this watch for me, please?

    Làm ơn gói quà chiếc đồng hồ này giúp tôi được không?

  21. What is your return and exchange policy?

    Chính sách đổi trả hàng của cửa hàng mình như thế nào vậy?

  22. Could I have a receipt, please?

    Làm ơn cho tôi xin hóa đơn mua hàng nhé.

  23. I am looking for a comfortable pair of running sneakers.

    Tôi đang tìm một đôi giày thể thao chạy bộ êm chân.

  24. This color doesn't suit my skin tone very well.

    Màu này trông không hợp với tông màu da của tôi cho lắm.

  25. I would like to return this shirt, it has a defect.

    Tôi muốn trả lại chiếc áo này, nó bị lỗi đường may.

  26. Are these fresh organic vegetables grown locally?

    Mấy mớ rau hữu cơ tươi này được trồng tại địa phương phải không?

  27. Where can I find the dairy products and fresh milk?

    Tôi có thể tìm quầy sữa tươi và các sản phẩm bơ sữa ở đâu?

  28. These fresh fruits are sold by kilogram.

    Những loại trái cây tươi này được bán tính theo ký.

  29. The supermarket offers free delivery for orders over five hundred thousand.

    Siêu thị miễn phí giao hàng cho các đơn trên năm trăm ngàn.

  30. I am just browsing around, thank you for asking.

    Tôi chỉ đang đi xem quanh một chút thôi, cảm ơn bạn nhé.

  31. This silk scarf is handmade by local artisans.

    Chiếc khăn lụa này được làm thủ công bởi các nghệ nhân địa phương.

  32. Do you have this dress in navy blue or black?

    Bạn có chiếc đầm này màu xanh đen hoặc màu đen không?

  33. Can I get a plastic shopping bag, please?

    Cho tôi xin một chiếc túi đựng đồ được không?

  34. The fabric feels very soft and breathable.

    Chất liệu vải sờ vào rất mềm mại và thoáng khí.

  35. The shoes are slightly tight around the toes.

    Đôi giày này hơi bị kích ngón chân một chút xíu.

  36. Keep your warranty card safe in case of repairs.

    Hãy giữ kỹ phiếu bảo hành phòng khi cần sửa chữa thiết bị nhé.

  37. We are running a buy-one-get-one-free campaign this week.

    Tuần này chúng tôi đang chạy chương trình mua một tặng một.

  38. Is there an ATM nearby where I can withdraw cash?

    Gần đây có cây ATM nào để tôi rút tiền mặt không?

  39. I found an absolute bargain at the weekend flea market.

    Tôi đã săn được một món đồ giá hời bất ngờ tại chợ phiên cuối tuần.

Chủ đề giao tiếp khác