Câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề Giới thiệu bản thân

Các câu giới thiệu bản thân dùng khi gặp người mới, phỏng vấn hay buổi đầu ở lớp học. Một phần giới thiệu ngắn thường gồm tên, quê quán, công việc và sở thích: "I'm from Vietnam", "I work as a designer", "In my free time, I like...". Hãy luyện nói trôi chảy những câu này vì chúng được hỏi lại rất nhiều lần.

Luyện tập ngay

Luyện xếp câu chủ đề Giới thiệu bản thân

Xem nghĩa tiếng Việt rồi sắp xếp các từ thành câu tiếng Anh đúng, có gợi ý khi bí.

Các câu giao tiếp chủ đề Giới thiệu bản thân

  1. Please let me introduce myself. I’m Tha

    Cho phép tôi tự giới thiệu về bản thân mình. Tôi là Tha.

  2. May I introduce myself, I’m Thoi

    Tôi xin phép tự giới thiệu về bản thân. Tôi là Thôi.

  3. It’s a pleasure to make your acquaintance. My name is Pham.

    Rất vui được làm quen với bạn. Tôi tên là Phạm.

  4. Hello, It’s very nice to meet you, too

    Chào bạn, tôi cũng rất vui được gặp bạn.

  5. I’m Thi. Nice to meet you, too

    Tôi là Thi. Tôi cũng rất vui được gặp bạn.

  6. Let me introduce my friend, mister Thao

    Để tôi giới thiệu về bạn của mình. Bạn Thao.

  7. I’m pleased to meet you

    Rất vui được gặp bạn.

  8. It’s a pleasure to meet you, Mr An

    Rất vui được gặp bạn An.

  9. Allow me to introduce myself, my name is Nam.

    Cho phép tôi tự giới thiệu, tôi tên là Nam.

  10. I was born and raised in Hanoi, Vietnam.

    Tôi sinh ra và lớn lên ở Hà Nội, Việt Nam.

  11. I am currently working as a software developer.

    Hiện tại tôi đang làm kỹ sư phát triển phần mềm.

  12. I graduated from university three years ago.

    Tôi đã tốt nghiệp đại học cách đây ba năm.

  13. In my spare time, I enjoy reading and running.

    Vào thời gian rảnh, tôi thích đọc sách và chạy bộ.

  14. I live in an apartment close to the city center.

    Tôi sống trong một căn hộ gần trung tâm thành phố.

  15. I have been learning English for over five years.

    Tôi đã học tiếng Anh được hơn năm năm rồi.

  16. I am passionate about technology and artificial intelligence.

    Tôi rất đam mê công nghệ và trí tuệ nhân tạo.

  17. You can call me by my nickname, Alex.

    Bạn có thể gọi tôi bằng biệt danh là Alex.

  18. I come from a family of four people.

    Tôi đến từ một gia đình có bốn thành viên.

  19. I am looking forward to working with you on this project.

    Tôi rất mong chờ được hợp tác cùng bạn trong dự án này.

  20. My favorite hobby is photography and capturing street life.

    Sở thích yêu thích nhất của tôi là nhiếp ảnh và chụp phố xá.

  21. I consider myself a friendly and open-minded person.

    Tôi tự thấy mình là người thân thiện và cởi mở.

  22. I moved here two months ago for my career.

    Tôi vừa chuyển đến đây hai tháng trước vì công việc.

  23. I speak Vietnamese as my mother tongue and conversational English.

    Tôi nói tiếng Việt là tiếng mẹ đẻ và tiếng Anh giao tiếp.

  24. I have two years of practical experience in digital marketing.

    Tôi có hai năm kinh nghiệm thực tế về tiếp thị kỹ thuật số.

  25. Nice to meet everyone, I hope we will become great friends.

    Rất vui được gặp mọi người, mong là chúng ta sẽ là những người bạn tốt.

  26. I usually spend my weekends cooking for my loved ones.

    Tôi thường dành ngày cuối tuần để nấu ăn cho những người thân yêu.

  27. I am an enthusiastic learner who loves trying new things.

    Tôi là người ham học hỏi và rất thích trải nghiệm những điều mới.

  28. This is my first time visiting your beautiful country.

    Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm đất nước xinh đẹp của bạn.

  29. I am responsible for customer support and relations here.

    Tôi phụ trách việc hỗ trợ khách hàng và quan hệ đối tác tại đây.

  30. I hold a bachelor degree in international business.

    Tôi có bằng cử nhân ngành kinh doanh quốc tế.

  31. I enjoy traveling to mountainous regions to hike.

    Tôi thích du lịch đến những vùng núi cao để đi bộ leo núi.

  32. I decided to take this course to improve my communication skills.

    Tôi quyết định tham gia khóa học này để nâng cao kỹ năng giao tiếp.

  33. I am currently living on my own in a rented flat.

    Hiện tại tôi đang sống tự lập trong một căn hộ thuê.

  34. I have a strong interest in graphic design and digital art.

    Tôi rất quan tâm đến thiết kế đồ họa và nghệ thuật số.

  35. Feel free to ask me anything about Vietnamese culture.

    Cứ tự nhiên hỏi tôi bất cứ điều gì về văn hóa Việt Nam nhé.

  36. I am aiming to achieve an IELTS band score of seven.

    Mục tiêu của tôi là đạt được điểm số IELTS bảy chấm.

  37. I love meeting people from different cultural backgrounds.

    Tôi rất thích gặp gỡ mọi người từ nhiều nền văn hóa khác nhau.

  38. I hope to gain valuable hands-on experience during my internship.

    Tôi hy vọng sẽ học hỏi được nhiều kinh nghiệm thực tế quý báu trong đợt thực tập.

Chủ đề giao tiếp khác