Câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề Trường học (School)

Tổng hợp 42 câu tiếng Anh giao tiếp chủ đề trường học dùng nhiều trong đời sống. Bấm nút loa để nghe phát âm và luyện nói theo.

Luyện tập ngay

Luyện xếp câu chủ đề Trường học

Xem nghĩa tiếng Việt rồi sắp xếp các từ thành câu tiếng Anh đúng, có gợi ý khi bí.

Các câu giao tiếp chủ đề Trường học

  1. This is my classmate

    Đây là bạn học của tôi

  2. It’s time your break now

    Đến giờ giải lao rồi

  3. What’s your major?

    Bạn học ngành gì vậy?

  4. I’m a second year student

    Tôi là sinh viên năm 2

  5. Which university do you want to get in?

    Bạn muốn thi trường đại học nào?

  6. What subject do you like?

    Bạn thích môn gì?

  7. Can I borrow your pencil?

    Cho mình mượn bút chì được không?

  8. Do you understand what the teacher said?

    Bạn có hiểu cô giáo nói gì không?

  9. May I go out, teacher?

    Em xin phép ra ngoài ạ

  10. Do you have answer for this question?

    Bạn biết làm câu này không?

  11. I forgot my books for the math class

    Tớ quên không mang sách toán rồi

  12. Have you prepared for the examination?

    Cậu đã ôn thi chưa?

  13. I got mark A

    Tớ được điểm A

  14. Let me check your homework

    Bài tập về nhà của em đâu?

  15. What is your major subject at university?

    Chuyên ngành học của bạn ở trường đại học là gì?

  16. I have an important exam coming up next Friday.

    Tôi có một bài thi quan trọng vào thứ Sáu tuần tới.

  17. Our professor gave us a challenging group assignment.

    Giáo sư vừa giao cho chúng tôi một bài tập nhóm khá hóc búa.

  18. I usually spend afternoons studying in the university library.

    Tôi thường dành các buổi chiều tự học trong thư viện trường.

  19. Could you explain this mathematical concept to me?

    Bạn có thể giải thích khái niệm toán học này cho tôi được không?

  20. Don't forget to submit your term paper before midnight.

    Đừng quên nộp bài tiểu luận trước nửa đêm hôm nay nhé.

  21. I am taking an extra course in public speaking.

    Tôi đang học thêm một khóa học về kỹ năng nói trước công chúng.

  22. The tuition fees for this semester are due next week.

    Học phí cho học kỳ này phải đóng trước tuần tới.

  23. Who is your favorite lecturer this semester?

    Ai là giảng viên yêu thích của bạn trong học kỳ này?

  24. I managed to pass the final exam with high marks.

    Tôi đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ với số điểm khá cao.

  25. We have a presentation scheduled for tomorrow morning.

    Chúng tôi có một buổi thuyết trình vào sáng mai.

  26. Do you want to study together for the chemistry test?

    Bạn có muốn học nhóm cùng nhau để ôn thi môn hóa không?

  27. The laboratory is equipped with modern research instruments.

    Phòng thí nghiệm được trang bị những dụng cụ nghiên cứu hiện đại.

  28. I was awarded an academic scholarship for my achievements.

    Tôi đã được trao học bổng khuyến khích học tập nhờ thành tích tốt.

  29. Attendance is mandatory for all lecture sessions.

    Việc điểm danh là bắt buộc đối với tất cả các buổi học lý thuyết.

  30. I am writing my thesis on environmental protection.

    Tôi đang viết khóa luận tốt nghiệp về đề tài bảo vệ môi trường.

  31. Could you lend me your lecture notes from yesterday?

    Bạn có thể cho tôi mượn vở ghi chép bài hôm qua được không?

  32. The school cafeteria offers affordable and tasty lunches.

    Căng-tin trường có các suất cơm trưa vừa ngon vừa hợp túi tiền.

  33. I am joining the English debate club this semester.

    Tôi chuẩn bị tham gia câu lạc bộ tranh biện tiếng Anh kỳ này.

  34. What time does your first morning class start?

    Tiết học đầu tiên buổi sáng của bạn bắt đầu lúc mấy giờ?

  35. Our team is collaborating effectively on the project.

    Nhóm chúng tôi đang phối hợp làm việc nhóm rất hiệu quả.

  36. I need to review chapter four before tomorrow's quiz.

    Tôi cần xem lại chương bốn trước bài kiểm tra ngắn ngày mai.

  37. Education opens doors to countless future opportunities.

    Giáo dục mở ra cánh cửa dẫn đến vô vàn cơ hội trong tương lai.

  38. The professor gave very constructive feedback on my essay.

    Giáo sư đã đưa ra những nhận xét rất hữu ích cho bài luận của tôi.

  39. I am nervous about the upcoming oral examination.

    Tôi hơi hồi hộp về buổi thi vấn đáp sắp tới.

  40. The graduation ceremony will take place in the main auditorium.

    Lễ tốt nghiệp sẽ được tổ chức tại hội trường lớn.

  41. I borrowed three reference books from the department library.

    Tôi vừa mượn ba cuốn sách tham khảo từ thư viện khoa.

  42. Active participation in class discussions helps retain knowledge.

    Tích cực phát biểu thảo luận trên lớp giúp nhớ bài lâu hơn.

Chủ đề giao tiếp khác