Câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề Sức khỏe (Health)
Tổng hợp 38 câu tiếng Anh giao tiếp chủ đề sức khỏe dùng nhiều trong đời sống. Bấm nút loa để nghe phát âm và luyện nói theo.
Luyện tập ngay
Luyện xếp câu chủ đề Sức khỏe
Xem nghĩa tiếng Việt rồi sắp xếp các từ thành câu tiếng Anh đúng, có gợi ý khi bí.
Các câu giao tiếp chủ đề Sức khỏe
All better?
Khỏe hẳn chưa?
I'll only take medicine as the last resort.
Tôi chỉ uống thuốc khi không còn lựa chọn nào khác.
I'm not feeling very well lately.
Dạo này tôi thấy không được khỏe lắm.
My back is killing me.
Lưng của tôi đau kinh khủng.
That's just what I need.
Đây đúng là thứ tôi cần.
It works for me.
Cách này tôi dung thấy hiệu quả.
Hope you'll get better soon.
Chúc bạn sớm bình phục.
It is good for your health.
Nó tốt cho sức khỏe của bạn.
It may not be anything serious.
Chắc cũng không có gì nghiêm trọng đâu.
Maybe it will help.
Có thể cách này sẽ giúp được bạn.
I have had a severe headache since early this morning.
Tôi bị đau đầu dữ dội từ sáng sớm hôm nay.
You look pale, are you feeling unwell today?
Trông bạn xanh xao quá, hôm nay bạn thấy trong người không khỏe à?
I think I am coming down with a bad cold.
Tôi nghĩ là mình đang bị cảm lạnh nặng rồi.
Take two tablets of this medicine after each meal.
Uống hai viên thuốc này sau mỗi bữa ăn nhé.
I need to make an appointment to see a dentist.
Tôi cần đặt lịch hẹn để đi khám nha sĩ.
Drinking enough water and exercising keeps you healthy.
Uống đủ nước và tập thể dục giúp bạn duy trì sức khỏe tốt.
My throat is very sore and I have a mild fever.
Cổ họng tôi đau rát và tôi đang bị sốt nhẹ.
You should get plenty of bed rest and drink warm tea.
Bạn nên nghỉ ngơi trên giường nhiều và uống trà ấm nhé.
Does this prescription drug have any negative side effects?
Thuốc theo đơn này có tác dụng phụ tiêu cực nào không bác sĩ?
I twisted my left ankle while running down the stairs.
Tôi bị trật mắt cá chân trái khi chạy xuống cầu thang.
The nurse checked my blood pressure and body temperature.
Y tá đã đo huyết áp và thân nhiệt cho tôi.
Are you allergic to penicillin or any other antibiotics?
Bạn có bị dị ứng với penicillin hay loại kháng sinh nào khác không?
A balanced diet rich in vegetables prevents many illnesses.
Một chế độ ăn cân bằng giàu rau xanh giúp phòng ngừa nhiều bệnh tật.
I have been experiencing difficulty falling asleep recently.
Dạo gần đây tôi hay gặp tình trạng khó đi vào giấc ngủ.
You should apply an ice pack to reduce the swelling.
Bạn nên chườm túi đá để làm giảm sưng tấy.
Regular health check-ups help detect problems early.
Khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề bệnh lý.
My doctor advised me to reduce my daily salt intake.
Bác sĩ khuyên tôi nên cắt giảm lượng muối ăn hàng ngày.
I am feeling much better now compared to yesterday.
Hôm nay tôi thấy trong người đỡ hơn nhiều so với hôm qua rồi.
Make sure to wash your hands thoroughly before eating.
Nhớ rửa tay thật sạch trước khi ăn uống nhé.
The doctor wrote a sick leave certificate for three days.
Bác sĩ đã viết giấy nghỉ ốm cho tôi trong ba ngày.
Taking care of your mental health is equally essential.
Chăm sóc sức khỏe tinh thần cũng quan trọng không kém.
I got vaccinated against the seasonal flu last autumn.
Tôi đã tiêm phòng cúm mùa vào mùa thu năm ngoái.
Take a deep breath and try to relax your muscles.
Hít một hơi thật sâu và cố gắng thả lỏng các cơ bắp nhé.
Smoking causes severe damage to your lungs and heart.
Hút thuốc lá gây hại nghiêm trọng cho phổi và tim mạch.
Where is the emergency room located in this hospital?
Phòng cấp cứu của bệnh viện này nằm ở khu vực nào vậy?
I need some eye drops for my irritated dry eyes.
Tôi cần một lọ thuốc nhỏ mắt để chữa khô và ngứa mắt.
Maintaining good posture prevents chronic back pain.
Giữ tư thế ngồi đúng giúp ngăn ngừa chứng đau lưng mãn tính.
Wishing you a speedy recovery and good health ahead!
Chúc bạn mau chóng bình phục và có thật nhiều sức khỏe!
Chủ đề giao tiếp khác
- Chào hỏiGreeting111 câu
- Tạm biệtSaying Goodbye45 câu
- Giới thiệu bản thânIntroduce yourself38 câu
- Gia đìnhFamily38 câu
- Trường họcSchool42 câu
- Nhà hàngRestaurant45 câu
- Du lịchTourism40 câu
- Mua sắmShopping39 câu
- Hỏi đườngAsking for Directions44 câu
- Công việcJob40 câu
- Du lịchTravel38 câu
- Thời trangFashion36 câu
- Tình yêuLove36 câu
- Đưa ra lời khuyênGive advice34 câu
- Khen ngợiCompliment35 câu
- Đề nghị giúp đỡOffer to help35 câu
- Xin lỗiSorry34 câu
- Cảm ơnThanks38 câu