azalea là gì?

/əˈzeɪliə/Danh từ

azalea nghĩa là hoa đỗ quyên

Hình minh họa từ azalea - hoa đỗ quyên

Ví dụ với azalea

  • We can see a azalea here.

    Chúng ta có thể thấy một hoa đỗ quyên ở đây.

  • A1We can see a azalea here.

    Chúng ta có thể thấy một hoa đỗ quyên ở đây.

  • B1Understanding the role of azalea is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của hoa đỗ quyên là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how azalea influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hoa đỗ quyên ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với azalea

  • common azalea: hoa đỗ quyên phổ biến
  • essential azalea: hoa đỗ quyên thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • flowering bush: bụi hoa

Mẹo ghi nhớ

Đỗ quyên azalea nở rực rỡ sắc đỏ hồng khắp sườn đồi.

Từ vựng khác chủ đề Cây cối

Xem toàn bộ 101 từ chủ đề Cây cối →