almond là gì?

/ˈɑːmənd/Danh từ

almond nghĩa là cây hạnh nhân

Hình minh họa từ almond - cây hạnh nhân

Ví dụ với almond

  • We can see a almond here.

    Chúng ta có thể thấy một cây hạnh nhân ở đây.

  • A1We can see a almond here.

    Chúng ta có thể thấy một cây hạnh nhân ở đây.

  • B1Understanding the role of almond is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của cây hạnh nhân là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how almond influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy cây hạnh nhân ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với almond

  • common almond: cây hạnh nhân phổ biến
  • essential almond: cây hạnh nhân thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • stone fruit tree: cây hạnh nhân

Mẹo ghi nhớ

Hạnh nhân almond hoa nở trắng muốt cho hạt bùi béo bổ dưỡng.

Từ vựng khác chủ đề Cây cối

Xem toàn bộ 101 từ chủ đề Cây cối →