Root là gì?

/rut/Danh từ

Root nghĩa là Rễ cây

Hình minh họa từ Root - Rễ cây

Ví dụ với Root

  • In order to survive the storm, the trees have to has deep roots.

    Để vượt qua cơn bão, cây cối phải có rễ bám thật sâu trong lòng đất

  • A1Tree roots absorb water and nutrients from the soil.

    Rễ cây hút nước và chất dinh dưỡng từ đất.

  • B1The investigation aimed to identify the root cause of the industrial safety failure.

    Cuộc điều tra nhằm xác định nguyên nhân gốc rễ của sự cố an toàn công nghiệp.

  • B2Democratic ideals gradually took root across the newly liberated nation.

    Các lý tưởng dân chủ đã dần dần bén rễ sâu trên khắp quốc gia vừa được giải phóng.

Cụm từ thường đi với Root

  • root cause: nguyên nhân gốc rễ
  • take root: bén rễ, ăn sâu vào
  • deep-rooted: bám rễ sâu, ăn sâu bám rễ

Từ đồng nghĩa

  • source: nguồn cội
  • origin: cội nguồn

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Rút (Root) từng rễ cây thuốc quý khỏi lòng đất để chữa bệnh cứu người.

Từ vựng khác chủ đề Cây cối

Xem toàn bộ 101 từ chủ đề Cây cối →