Shrub là gì?
Shrub nghĩa là Cây bụi

Ví dụ với Shrub
Flowering shrubs border the pathway leading to the main entrance.
Những bụi cây nở hoa viền quanh lối đi dẫn vào cổng chính
A1We planted flowering shrubs in front of the house.
Chúng tôi đã trồng những bụi cây có hoa trước nhà.
B1The gardener spent all afternoon trimming the decorative shrubs along the driveway.
Người làm vườn đã dành cả buổi chiều cắt tỉa các bụi cây trang trí dọc lối vào nhà.
B2Drought-tolerant shrubs provide critical soil stabilization across arid Mediterranean cliff sides.
Những cây bụi chịu hạn mang lại khả năng cố định đất then chốt trên các vách đá Địa Trung Hải khô cằn.
Cụm từ thường đi với Shrub
- ornamental shrub: cây bụi làm cảnh
- evergreen shrub: cây bụi thường xanh
- trim the shrubs: cắt tỉa cây bụi
Từ đồng nghĩa
- bush: bụi cây
Từ trái nghĩa
- tree: cây gỗ lớn
Mẹo ghi nhớ
Sộp (Shrub) mua hẳn hàng rào cây bụi cảnh đắt tiền trồng quanh biệt thự.