Stem là gì?

/stem/Danh từ

Stem nghĩa là Thân cây, cọng lá, cuống

Hình minh họa từ Stem - Thân cây, cọng lá, cuống

Ví dụ với Stem

  • Cut the flower stems diagonally before placing them into cold water.

    Hãy cắt vát cuống hoa theo đường chéo trước khi cắm vào nước lạnh

  • A1The green stem supports the heavy red blossom.

    Thân cây màu xanh nâng đỡ bông hoa đỏ trĩu nặng.

  • B1Sunflowers have thick fibrous stems that turn their heads toward sunlight throughout the day.

    Hoa hướng dương có thân cây nhiều xơ dày quay đầu hướng về phía ánh nắng mặt trời cả ngày.

  • B2Vascular bundles within the plant stem transport synthesized sugars and hydration between roots and canopy.

    Các bó mạch bên trong thân cây vận chuyển đường tổng hợp và nước giữa rễ và tán lá.

Cụm từ thường đi với Stem

  • plant stem: thân cây/cọng cây
  • cut the stem: cắt cuống
  • slender stem: thân cây mảnh mai

Từ đồng nghĩa

  • stalk: cuống, thân thảo

Mẹo ghi nhớ

Sờ tem (Stem) - dán tem lên cuống hoa để gửi tặng bạn bè.

Từ vựng khác chủ đề Cây cối

Xem toàn bộ 101 từ chủ đề Cây cối →