Foliage là gì?
Foliage nghĩa là Tán lá, vòm lá cây

Ví dụ với Foliage
Tourists flock to New England every autumn to admire vibrant crimson foliage.
Khách du lịch đổ về New England mỗi mùa thu để chiêm ngưỡng những tán lá đỏ rực rỡ
A1The dense green foliage of the big tree protected us from the rain.
Tán lá xanh rậm rạp của cái cây lớn đã che mưa cho chúng tôi.
B1The landscape turns gold and amber as the autumn foliage changes color.
Phong cảnh chuyển sang màu vàng óng và hổ phách khi tán lá mùa thu đổi màu.
B2Lush evergreen foliage maximizes solar interception in competitive equatorial canopy strata.
Tán lá thường xanh tươi tốt tối đa hóa khả năng hấp thụ ánh sáng trong các tầng tán rừng xích đạo đầy cạnh tranh.
Cụm từ thường đi với Foliage
- autumn foliage: tán lá mùa thu
- dense foliage: tán lá rậm rạp
- lush foliage: vòm lá xanh tốt
Từ đồng nghĩa
- greenery: cây xanh tươi tốt
- canopy: tán rừng
Mẹo ghi nhớ
Phô li ếch (Foliage) - con ếch phô chiếc ly dưới tán lá xanh mát.
Từ vựng khác chủ đề Cây cối
- Fern Cây dương xỉ
- Timber Gỗ xây dựng, gỗ xẻ
- Blossom Hoa của cây ăn trái / nở rộ
- Maple Cây phong, gỗ phong
- Birch Cây bạch dương
- Willow Cây liễu
- Cedar Cây tuyết tùng, gỗ tuyết tùng
- Redwood Cây gỗ đỏ Sequoia khổng lồ
- Bamboo Cây tre, cây trúc
- Cactus Cây xương rồng
- Orchid Hoa lan, phong lan
- Tulip Hoa uất kim hương, hoa tulip