Cactus là gì?

/ˈkæktəs/Danh từ

Cactus nghĩa là Cây xương rồng

Hình minh họa từ Cactus - Cây xương rồng

Ví dụ với Cactus

  • The towering saguaro cactus stores metric tons of rainwater inside its ribbed pleated stem.

    Cây xương rồng saguaro cao chót vót tích trữ hàng tấn nước mưa bên trong thân cây có nếp gấp có rãnh.

  • A1Be careful not to touch the sharp spines on the little green cactus.

    Cẩn thận đừng chạm vào những chiếc gai nhọn trên cây xương rồng xanh nhỏ.

  • B1During torrential flash storms, pleated cactus stems expand like an accordion to absorb rapid aquifer surges.

    Trong những cơn bão quét như trút nước, thân cây xương rồng có nếp gấp nở ra như đàn accordion để hấp thụ sự dâng trào nhanh chóng của nước ngầm.

  • B2Crassulacean acid metabolism enables cacti to open stomata exclusively at night, minimizing daylight evaporative moisture loss.

    Sự trao đổi chất axit Crassulacean cho phép xương rồng chỉ mở khí khổng vào ban đêm, giảm thiểu sự mất độ ẩm bay hơi vào ban ngày.

Cụm từ thường đi với Cactus

  • desert cactus: xương rồng sa mạc
  • cactus spines: gai xương rồng
  • prickly pear cactus: xương rồng tai thỏ

Từ đồng nghĩa

  • desert succulent: cây mọng nước sa mạc

Mẹo ghi nhớ

Cát tút (Cactus) - cây xương rồng gai góc đứng vững trên sa mạc cát bỏng.

Từ vựng khác chủ đề Cây cối

Xem toàn bộ 101 từ chủ đề Cây cối →