Lavender là gì?
Lavender nghĩa là Hoa oải hương

Ví dụ với Lavender
Endless purple terraces of fragrant lavender swayed gently under the warm Provençal sun.
Những thửa ruộng bậc thang màu tím bạt ngàn hoa oải hương thơm ngát đung đưa nhẹ nhàng dưới ánh nắng ấm áp xứ Provence.
A1She placed a small sachet of dried lavender under her pillow for restful sleep.
Cô đặt một túi nhỏ hoa oải hương khô dưới gối để có giấc ngủ ngon.
B1Linalool components distilled from lavender calyces interact with GABAergic neurotransmitter receptors, inducing neurochemical sedation.
Các thành phần linalool chưng cất từ đài hoa oải hương tương tác với các thụ thể dẫn truyền thần kinh GABAergic, tạo ra sự an thần hóa học thần kinh.
B2Drought-tolerant lavender shrubs require lean calcareous drainage substrates to flourish without developing lethal fungal root rot.
Các bụi hoa oải hương chịu hạn đòi hỏi giá thể thoát nước giàu vôi nghèo dinh dưỡng để phát triển mà không bị thối rễ do nấm chết người.
Cụm từ thường đi với Lavender
- lavender oil: tinh dầu oải hương
- dried lavender: hoa oải hương khô
- lavender field: cánh đồng hoa oải hương
Từ đồng nghĩa
- aromatic herb: thảo mộc có mùi thơm
Mẹo ghi nhớ
La ven đơ (Lavender) - hoa oải hương tím biếc tỏa hương dịu mát giúp giấc ngủ an lành.
Từ vựng khác chủ đề Cây cối
- Dandelion Cây bồ công anh
- Clover Cỏ ba lá
- Ivy Cây thường xuân, dây thường xuân
- Vine Dây leo, cây thân leo
- Sapling Cây non, cây giống mới trồng
- Canopy Tán rừng, vòm cây che phủ
- Nectar Mật hoa ngọt ngào
- Evergreen Cây thường xanh quanh năm
- Deciduous Cây rụng lá theo mùa
- Algae Tảo biển, vi tảo
- Seaweed Rong biển
- Bonsai Cây cảnh bonsai