Deciduous là gì?
Deciduous nghĩa là Cây rụng lá theo mùa

Ví dụ với Deciduous
Deciduous temperate forests shed their colorful foliage in autumn to conserve moisture during winter.
Rừng rụng lá ôn đới trút bỏ những tán lá sặc sỡ vào mùa thu để bảo tồn độ ẩm trong mùa đông.
A1Oak and maple trees are deciduous because they lose all their leaves in the cold winter.
Cây sồi và cây phong là cây rụng lá vì chúng rụng hết lá vào mùa đông lạnh giá.
B1Deciduous species reabsorb essential nitrogenous nutrients from senescing leaves before triggering cellular abscission zone separation.
Các loài cây rụng lá tái hấp thu các chất dinh dưỡng nitơ thiết yếu từ lá già trước khi kích hoạt sự tách biệt vùng rụng tế bào.
B2The broad laminar leaves of deciduous hardwoods maximize summer solar interception but pose extreme frost cavitation risks if retained.
Những chiếc lá dạng phiến rộng của cây gỗ cứng rụng lá tối đa hóa việc hấp thụ ánh sáng mặt trời mùa hè nhưng có nguy cơ gây tắc mạch do sương giá cực cao nếu giữ lại.
Cụm từ thường đi với Deciduous
- deciduous forest: rừng rụng lá theo mùa
- deciduous trees: các loài cây rụng lá
- deciduous woodland: đất rừng rụng lá
Từ đồng nghĩa
- leaf-shedding: trút lá
Từ trái nghĩa
- evergreen: thường xanh
Mẹo ghi nhớ
Đi xi đũa (Deciduous) - mùa đông đến lá rụng xơ xác như những chiếc đũa trơ trọi.
Từ vựng khác chủ đề Cây cối
- Algae Tảo biển, vi tảo
- Seaweed Rong biển
- Bonsai Cây cảnh bonsai
- Succulent Cây mọng nước, sen đá
- Carnation Hoa cẩm chướng
- Chrysanthemum Hoa cúc đại đóa, hoa cúc
- Marigold Hoa cúc vạn thọ
- Thistle Cây kế gai, hoa kế
- Wildflower Hoa dại, hoa cỏ đồng nội
- Yew Cây thanh tùng, gỗ thanh tùng
- lichen địa y
- poppy hoa anh túc