Thistle là gì?
Thistle nghĩa là Cây kế gai, hoa kế

Ví dụ với Thistle
The prickly purple thistle stood tall and defiant amidst the rocky Scottish highland moors.
Cây kế gai màu tím đầy gai đứng sừng sững và kiên cường giữa những đồng hoang vùng cao nguyên Scotland đầy đá.
A1Be careful walking barefoot because the sharp needles of the wild thistle can hurt your feet.
Cẩn thận khi đi chân trần vì những chiếc gai nhọn của cây kế dại có thể làm đau chân bạn.
B1According to Scottish legend, an invading Norse army cried out after stepping on prickly thistles, alerting defending sleeping clans.
Theo truyền thuyết Scotland, một đội quân Norse xâm lược đã hét lên sau khi giẫm phải cây kế gai, đánh thức các thị tộc phòng thủ đang ngủ.
B2Silymarin flavonolignans isolated from milk thistle seeds promote hepatocyte protein synthesis and liver tissue detoxification.
Các flavonolignan silymarin phân lập từ hạt cây kế sữa thúc đẩy quá trình tổng hợp protein tế bào gan và giải độc mô gan.
Cụm từ thường đi với Thistle
- Scottish thistle: hoa kế gai Scotland
- prickly thistle: cây kế đầy gai nhọn
- thistle blossom: bông hoa kế gai
Từ đồng nghĩa
- spiny weed: cỏ gai dại
Mẹo ghi nhớ
Thịt sườn (Thistle) - cây hoa kế gai nở hoa tím đẹp bất chấp gai nhọn bảo vệ.
Từ vựng khác chủ đề Cây cối
- Wildflower Hoa dại, hoa cỏ đồng nội
- Yew Cây thanh tùng, gỗ thanh tùng
- lichen địa y
- poppy hoa anh túc
- daffodil hoa thủy tiên vàng
- rosemary cây hương thảo
- thyme cỏ xạ hương
- oregano kinh giới cay / lá thơm oregano
- basil húng tây / rau húng quế ngọt
- mint bạc hà
- sage cây xô thơm
- parsley rau mùi tây / cần tây trang trí