Algae là gì?
Algae nghĩa là Tảo biển, vi tảo

Ví dụ với Algae
Microscopic green algae proliferated rapidly across the warm surface of the pond.
Vi tảo xanh nở rộ nhanh chóng trên mặt nước ấm của ao.
A1Green algae grew on the wet stones beside the garden fountain.
Tảo xanh mọc trên những phiến đá ẩm ướt cạnh đài phun nước trong vườn.
B1Harmful toxic algae blooms deplete dissolved oxygen in aquatic basins, causing catastrophic dead zones for finfish and shellfish.
Hiện tượng tảo độc nở hoa có hại làm cạn kiệt oxy hòa tan trong các lưu vực thủy sinh, gây ra các vùng chết thảm khốc cho cá và động vật có vỏ.
B2Commercial photobioreactors cultivate lipid-dense microalgae as carbon-neutral feedstocks for aviation biofuel synthesis.
Các lò phản ứng sinh học quang học thương mại nuôi cấy vi tảo giàu lipid làm nguyên liệu trung hòa carbon để tổng hợp nhiên liệu sinh học hàng không.
Cụm từ thường đi với Algae
- green algae: tảo xanh
- algae bloom: hiện tượng tảo nở hoa
- marine algae: tảo biển
Từ đồng nghĩa
- aquatic protists: sinh vật nguyên sinh thủy sinh
Mẹo ghi nhớ
Ao tù gieo (Algae) - ao tù nước đọng tảo xanh mọc đầy mặt nước.
Từ vựng khác chủ đề Cây cối
- Seaweed Rong biển
- Bonsai Cây cảnh bonsai
- Succulent Cây mọng nước, sen đá
- Carnation Hoa cẩm chướng
- Chrysanthemum Hoa cúc đại đóa, hoa cúc
- Marigold Hoa cúc vạn thọ
- Thistle Cây kế gai, hoa kế
- Wildflower Hoa dại, hoa cỏ đồng nội
- Yew Cây thanh tùng, gỗ thanh tùng
- lichen địa y
- poppy hoa anh túc
- daffodil hoa thủy tiên vàng