Bonsai là gì?
Bonsai nghĩa là Cây cảnh bonsai

Ví dụ với Bonsai
The master gardener meticulously pruned a century-old juniper bonsai into balanced miniature perfection.
Nghệ nhân làm vườn bậc thầy đã tỉ mỉ cắt tỉa cây bonsai cây tùng bách hàng trăm năm tuổi thành sự hoàn hảo thu nhỏ cân đối.
A1Grandfather carefully shaped the branches of his little pine bonsai tree.
Ông nội cẩn thận uốn nắn những cành của cây bonsai thông nhỏ của mình.
B1Traditional bonsai cultivation employs copper wiring, root pruning, and restricted potting to dwarf trees while evoking venerable antiquity.
Nghệ thuật trồng bonsai truyền thống sử dụng dây đồng, tỉa rễ và hạn chế trồng trong chậu để làm lùn cây đồng thời gợi lên nét cổ kính trang nghiêm.
B2Living heritage bonsai specimens passed across samurai lineages embody generational patience and deep philosophical reverence for nature.
Những mẫu vật bonsai di sản sống được lưu truyền qua các dòng dõi samurai thể hiện sự kiên nhẫn qua nhiều thế hệ và lòng tôn kính triết học sâu sắc đối với thiên nhiên.
Cụm từ thường đi với Bonsai
- bonsai tree: cây cảnh bonsai
- prune a bonsai: cắt tỉa cây bonsai
- miniature bonsai: cây bonsai thu nhỏ
Từ đồng nghĩa
- miniature potted plant: cây cảnh thu nhỏ trong chậu
Mẹo ghi nhớ
Bòn sai (Bonsai) - bón phân sửa cành cây bonsai nghệ thuật thu nhỏ thiên nhiên.
Từ vựng khác chủ đề Cây cối
- Succulent Cây mọng nước, sen đá
- Carnation Hoa cẩm chướng
- Chrysanthemum Hoa cúc đại đóa, hoa cúc
- Marigold Hoa cúc vạn thọ
- Thistle Cây kế gai, hoa kế
- Wildflower Hoa dại, hoa cỏ đồng nội
- Yew Cây thanh tùng, gỗ thanh tùng
- lichen địa y
- poppy hoa anh túc
- daffodil hoa thủy tiên vàng
- rosemary cây hương thảo
- thyme cỏ xạ hương