Sapling là gì?
Sapling nghĩa là Cây non, cây giống mới trồng

Ví dụ với Sapling
Volunteers erected protective stakes around vulnerable oak saplings to shield them from grazing deer.
Các tình nguyện viên dựng cọc bảo vệ quanh các cây sồi non dễ bị tổn thương để che chở chúng khỏi hươu gặm cỏ.
A1The schoolchildren planted twenty little oak saplings in the city park.
Các em học sinh đã trồng hai mươi cây sồi non nhỏ trong công viên thành phố.
B1Young saplings endure intense light competition in forest understories, surviving on fungal mycorrhizal sugar subsidies from mature parent trees.
Cây non chịu sự cạnh tranh ánh sáng gay gắt ở tầng dưới tán rừng, sống sót nhờ nguồn đường nấm rễ từ các cây mẹ trưởng thành.
B2Silvicultural thinning prescriptions cull crowded weaker saplings to optimize timber canopy girth accretion across commercial stands.
Các quy định tỉa thưa lâm sinh loại bỏ các cây non yếu ớt mọc chen chúc để tối ưu hóa sự phát triển chu vi tán gỗ trên các lô rừng thương mại.
Cụm từ thường đi với Sapling
- young sapling: cây con non nớt
- plant a sapling: trồng một cây con
- tender sapling: cây mầm non yếu
Từ đồng nghĩa
- young tree: cây non
Từ trái nghĩa
- ancient tree: cây cổ thụ
Mẹo ghi nhớ
Sắp lớn (Sapling) - cây non mới trồng sắp lớn thành cây cổ thụ che bóng mát.
Từ vựng khác chủ đề Cây cối
- Canopy Tán rừng, vòm cây che phủ
- Nectar Mật hoa ngọt ngào
- Evergreen Cây thường xanh quanh năm
- Deciduous Cây rụng lá theo mùa
- Algae Tảo biển, vi tảo
- Seaweed Rong biển
- Bonsai Cây cảnh bonsai
- Succulent Cây mọng nước, sen đá
- Carnation Hoa cẩm chướng
- Chrysanthemum Hoa cúc đại đóa, hoa cúc
- Marigold Hoa cúc vạn thọ
- Thistle Cây kế gai, hoa kế