Sunflower là gì?
Sunflower nghĩa là Hoa hướng dương

Ví dụ với Sunflower
Golden sunflowers turned their heavy seed-laden heads towards the afternoon sunshine.
Những bông hoa hướng dương vàng óng quay những chiếc đầu trĩu nặng hạt về phía ánh nắng chiều.
A1We roasted crunchy sunflower seeds with sea salt for a healthy snack.
Chúng tôi rang những hạt hướng dương giòn tan với muối biển để làm món ăn vặt lành mạnh.
B1Immature sunflowers exhibit diurnal heliotropism, pivoting eastward each dawn to intercept maximum photosynthetic solar radiation.
Hoa hướng dương chưa trưởng thành thể hiện tính hướng nhật ban ngày, xoay về hướng đông mỗi bình minh để hấp thụ bức xạ mặt trời quang hợp tối đa.
B2Phytoremediation projects cultivate sunflowers in heavy metal contaminated soils to bioaccumulate toxic lead, arsenic, and radioactive isotopes.
Các dự án xử lý sinh học trồng hoa hướng dương trong đất ô nhiễm kim loại nặng để tích lũy sinh học chì độc hại, asen và các đồng vị phóng xạ.
Cụm từ thường đi với Sunflower
- sunflower seed: hạt hướng dương
- field of sunflowers: cánh đồng hoa hướng dương
- sunflower oil: dầu hướng dương
Từ đồng nghĩa
- heliotropic plant: cây hướng nhật
Mẹo ghi nhớ
Săn phao lơ (Sunflower) - hoa hướng dương (sun-flower) luôn săn tìm ánh nắng mặt trời rực rỡ.
Từ vựng khác chủ đề Cây cối
- Lily Hoa ly, hoa bách hợp
- Lotus Hoa sen
- Jasmine Hoa nhài
- Lavender Hoa oải hương
- Dandelion Cây bồ công anh
- Clover Cỏ ba lá
- Ivy Cây thường xuân, dây thường xuân
- Vine Dây leo, cây thân leo
- Sapling Cây non, cây giống mới trồng
- Canopy Tán rừng, vòm cây che phủ
- Nectar Mật hoa ngọt ngào
- Evergreen Cây thường xanh quanh năm