Lotus là gì?

/ˈloʊtəs/Danh từ

Lotus nghĩa là Hoa sen

Hình minh họa từ Lotus - Hoa sen

Ví dụ với Lotus

  • Pristine pink lotus blossoms emerged unblemished from the murky waters of the temple pond.

    Những bông sen hồng nguyên sơ vươn lên không tì vết từ làn nước đục ngầu của hồ đền.

  • A1The national flower of Vietnam is the elegant and resilient lotus.

    Quốc hoa của Việt Nam là hoa sen thanh lịch và kiên cường.

  • B1Nanoscale surface wax papillae give lotus leaves superhydrophobic self-cleaning abilities, inspiring biomimetic dirt-repellent engineering coatings.

    Các gai sáp bề mặt kích thước nano mang lại cho lá sen khả năng tự làm sạch siêu kỵ nước, truyền cảm hứng cho các lớp phủ kỹ thuật chống bụi phỏng sinh học.

  • B2In Buddhist and Hindu iconography, the lotus symbolizes divine spiritual awakening arising immaculate from primordial worldly mire.

    Trong biểu tượng Phật giáo và Ấn Độ giáo, hoa sen tượng trưng cho sự thức tỉnh tâm linh thiêng liêng vươn lên thanh khiết từ vũng bùn trần thế nguyên thủy.

Cụm từ thường đi với Lotus

  • sacred lotus: hoa sen thiêng
  • lotus flower: bông hoa sen
  • lotus root: củ sen

Từ đồng nghĩa

  • water lily relative: loài hoa thủy sinh thanh tịnh

Mẹo ghi nhớ

Lô tơ (Lotus) - hoa sen gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn thanh khiết.

Từ vựng khác chủ đề Cây cối

Xem toàn bộ 101 từ chủ đề Cây cối →