Jasmine là gì?
Jasmine nghĩa là Hoa nhài

Ví dụ với Jasmine
Sweet nocturnal fragrances drifted through the veranda as the night-blooming jasmine opened.
Hương thơm ngọt ngào ban đêm lan tỏa qua hiên nhà khi hoa nhài nở về đêm hé nụ.
A1My grandmother brews hot green tea scented with fresh white jasmine petals.
Bà tôi hãm trà xanh nóng ướp cánh hoa nhài trắng tươi.
B1Distilled jasmine essential oil constitutes an indispensable floral heart note across high-perfumery formulations.
Tinh dầu hoa nhài chưng cất tạo nên nốt hương giữa của hoa không thể thiếu trong các công thức nước hoa cao cấp.
B2Night-blooming jasmine flowers increase volatile organic compound emissions after sunset to attract nocturnal hawkmoth pollinators.
Hoa nhài nở về đêm tăng cường phát thải các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi sau hoàng hôn để thu hút các loài bướm đêm thụ phấn.
Cụm từ thường đi với Jasmine
- jasmine tea: trà hoa nhài
- fragrant jasmine: hoa nhài thơm ngát
- jasmine blossom: bông hoa nhài
Từ đồng nghĩa
- scented flower: loài hoa thơm
Mẹo ghi nhớ
Giát mìn (Jasmine) - hoa nhài trắng muốt ướp trà thơm nức lòng người thưởng thức.
Từ vựng khác chủ đề Cây cối
- Lavender Hoa oải hương
- Dandelion Cây bồ công anh
- Clover Cỏ ba lá
- Ivy Cây thường xuân, dây thường xuân
- Vine Dây leo, cây thân leo
- Sapling Cây non, cây giống mới trồng
- Canopy Tán rừng, vòm cây che phủ
- Nectar Mật hoa ngọt ngào
- Evergreen Cây thường xanh quanh năm
- Deciduous Cây rụng lá theo mùa
- Algae Tảo biển, vi tảo
- Seaweed Rong biển