Jasmine là gì?

/ˈdʒæzmɪn/Danh từ

Jasmine nghĩa là Hoa nhài

Hình minh họa từ Jasmine - Hoa nhài

Ví dụ với Jasmine

  • Sweet nocturnal fragrances drifted through the veranda as the night-blooming jasmine opened.

    Hương thơm ngọt ngào ban đêm lan tỏa qua hiên nhà khi hoa nhài nở về đêm hé nụ.

  • A1My grandmother brews hot green tea scented with fresh white jasmine petals.

    Bà tôi hãm trà xanh nóng ướp cánh hoa nhài trắng tươi.

  • B1Distilled jasmine essential oil constitutes an indispensable floral heart note across high-perfumery formulations.

    Tinh dầu hoa nhài chưng cất tạo nên nốt hương giữa của hoa không thể thiếu trong các công thức nước hoa cao cấp.

  • B2Night-blooming jasmine flowers increase volatile organic compound emissions after sunset to attract nocturnal hawkmoth pollinators.

    Hoa nhài nở về đêm tăng cường phát thải các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi sau hoàng hôn để thu hút các loài bướm đêm thụ phấn.

Cụm từ thường đi với Jasmine

  • jasmine tea: trà hoa nhài
  • fragrant jasmine: hoa nhài thơm ngát
  • jasmine blossom: bông hoa nhài

Từ đồng nghĩa

  • scented flower: loài hoa thơm

Mẹo ghi nhớ

Giát mìn (Jasmine) - hoa nhài trắng muốt ướp trà thơm nức lòng người thưởng thức.

Từ vựng khác chủ đề Cây cối

Xem toàn bộ 101 từ chủ đề Cây cối →