Daisy là gì?
Daisy nghĩa là Hoa cúc dại, hoa cúc họa mi

Ví dụ với Daisy
Children sat on the lawn weaving cheerful yellow-centered daisies into delicate flower crowns.
Lũ trẻ ngồi trên bãi cỏ tết những bông cúc dại nhụy vàng vui tươi thành những chiếc vương miện hoa tinh xảo.
A1She picked a small white daisy from the garden and put it in her hair.
Cô hái một bông cúc dại trắng nhỏ trong vườn và cài lên tóc.
B1The composite blossom of a daisy consists of dozens of tiny fertile disc florets encircled by sterile ray petals.
Bông hoa phức của cúc dại bao gồm hàng chục bông hoa hình đĩa nhỏ màu mỡ được bao quanh bởi các cánh hoa hình tia vô sinh.
B2Daisies exhibit heliotropic behavior, tracking solar trajectories across daytime skies before closing petals at dusk.
Cúc dại thể hiện hành vi hướng nhật, theo dõi quỹ đạo mặt trời trên bầu trời ban ngày trước khi khép cánh hoa vào lúc hoàng hôn.
Cụm từ thường đi với Daisy
- white daisy: cúc họa mi trắng
- fresh as a daisy: tươi tắn như hoa cúc
- daisy chain: chuỗi vòng hoa cúc
Từ đồng nghĩa
- composite flower: hoa đầu hợp
Mẹo ghi nhớ
Đầy gì (Daisy) - cánh đồng hoa cúc dại trắng muốt nhụy vàng nở đầy rực rỡ.