Petal là gì?
Petal nghĩa là Cánh hoa

Ví dụ với Petal
Delicate pink cherry blossom petals drifted gently down upon the sidewalk.
Những cánh hoa anh đào màu hồng mỏng manh khẽ bay lượn xuống vỉa hè
A1The children scattered colorful flower petals along the wedding aisle.
Lũ trẻ rải những cánh hoa đầy màu sắc dọc theo lối đi lễ cưới.
B1Dried rose petals are often brewed into fragrant herbal relaxation teas.
Cánh hoa hồng khô thường được hãm thành trà thảo mộc thơm thư giãn.
B2Ultraviolet pigmentation on petals guides pollinators directly to concealed nectar reservoirs.
Sắc tố tia cực tím trên cánh hoa hướng dẫn các loài thụ phấn trực tiếp đến các túi mật ẩn giấu.
Cụm từ thường đi với Petal
- rose petal: cánh hoa hồng
- scatter petals: rắc cánh hoa
- delicate petals: những cánh hoa mỏng manh
Từ đồng nghĩa
- floral leaf: lá đài hoa
Mẹo ghi nhớ
Bé té (Petal) - bé té ngã xuống thảm cánh hoa êm ái nên không đau.
Từ vựng khác chủ đề Cây cối
- Foliage Tán lá, vòm lá cây
- Fern Cây dương xỉ
- Timber Gỗ xây dựng, gỗ xẻ
- Blossom Hoa của cây ăn trái / nở rộ
- Maple Cây phong, gỗ phong
- Birch Cây bạch dương
- Willow Cây liễu
- Cedar Cây tuyết tùng, gỗ tuyết tùng
- Redwood Cây gỗ đỏ Sequoia khổng lồ
- Bamboo Cây tre, cây trúc
- Cactus Cây xương rồng
- Orchid Hoa lan, phong lan