Bush là gì?

/bʊʃ/Danh từ

Bush nghĩa là Bụi cây

Hình minh họa từ Bush - Bụi cây

Ví dụ với Bush

  • She saw him coming so she hid behind a bush.

    Cô ấy thấy anh ta đến nên đã trốn vào sau một bụi cây

  • A1The children hid behind a thick green bush.

    Lũ trẻ trốn sau một bụi cây xanh rậm rạp.

  • B1Please stop beating around the bush and tell me what really happened.

    Xin đừng nói vòng vo nữa mà hãy nói thẳng cho tôi biết chuyện gì đã thực sự xảy ra.

  • B2Dense coastal bushes serve as natural shock absorbers against torrential typhoon storm surges.

    Những bụi cây ven biển dày đặc đóng vai trò như lớp đệm tự nhiên giảm chấn trước những đợt triều cường bão dữ dội.

Cụm từ thường đi với Bush

  • beat around the bush: nói vòng vo tam quốc, không đi thẳng vào vấn đề
  • rose bush: bụi hoa hồng
  • burning bush: bụi cây rực lửa

Từ đồng nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Bút (Bush) vẽ bụi cây rậm rạp che lối vào khu vườn bí mật.

Từ vựng khác chủ đề Cây cối

Xem toàn bộ 101 từ chủ đề Cây cối →