Grass là gì?
Grass nghĩa là Cỏ

Ví dụ với Grass
Some children are playing on the grass.
Vài em nhỏ đang chơi đùa trên bãi cỏ
A1The sheep are eating green grass on the hill.
Đàn cừu đang ăn cỏ xanh trên đồi.
B1The environmental campaign achieved massive success because of its grass-roots support.
Chiến dịch môi trường đã đạt thành công lớn nhờ sự ủng hộ rộng rãi từ cấp cơ sở.
B2Colleagues warned him that the flattering assistant was a dangerous snake in the grass.
Các đồng nghiệp cảnh báo anh ta rằng người trợ lý nịnh nọt kia là một kẻ phản bội ngấm ngầm nguy hiểm.
Cụm từ thường đi với Grass
- grass roots: tầng lớp bình dân, cơ sở nhân dân
- snake in the grass: kẻ phản bội ngấm ngầm
- keep off the grass: không giẫm lên cỏ
Từ đồng nghĩa
- turf: thảm cỏ
- lawn: bãi cỏ
Mẹo ghi nhớ
Gà rán (Grass) ăn ngon lành khi trải bạt ngồi trên bãi cỏ xanh.