Thorn là gì?

/θɔrn/Danh từ

Thorn nghĩa là Gai

Hình minh họa từ Thorn - Gai

Ví dụ với Thorn

  • There are no roses without thorns.

    Không có loài hoa hồng nào mà không có gai nhọn

  • A1Be careful with rose thorns when picking flowers.

    Hãy cẩn thận với gai hoa hồng khi hái hoa.

  • B1The persistent investigative journalist remained a perpetual thorn in the mayor's side.

    Người nhà báo điều tra kiên trì vẫn luôn là cái gai trong mắt thị trưởng.

  • B2Cactus thorns are evolutionary leaf modifications designed to deter herbivores in arid ecosystems.

    Gai xương rồng là dạng lá biến đổi tiến hóa nhằm ngăn chặn động vật ăn cỏ trong các hệ sinh thái khô hạn.

Cụm từ thường đi với Thorn

  • thorn in someone's side: cái gai trong mắt, điều gây khó chịu triền miên
  • rose without thorns: hoa hồng không gai (điều hoàn hảo không tì vết)
  • sharp thorn: chiếc gai sắc nhọn

Từ đồng nghĩa

  • prickle: gai nhọn
  • spine: gai bảo vệ

Mẹo ghi nhớ

Thon (Thorn) thả chạm tay vào hoa hồng bị gai sắc đâm đau nhói.

Từ vựng khác chủ đề Cây cối

Xem toàn bộ 101 từ chủ đề Cây cối →