Bud là gì?

/bʌd/Danh từ

Bud nghĩa là Chồi, búp cây

Hình minh họa từ Bud - Chồi, búp cây

Ví dụ với Bud

  • After a long, cold winter, the trees finally began to produce buds.

    Sau một mùa đông dài và lạnh giá, cuối cùng các loài cây cũng bắt đầu đâm chồi

  • A1The rose plant has many small pink buds.

    Cây hoa hồng có rất nhiều nụ nhỏ màu hồng.

  • B1Management must nip minor compliance infractions in the bud before they turn systemic.

    Ban quản lý cần ngăn chặn các vi phạm nhỏ ngay từ sớm trước khi chúng trở thành lỗi hệ thống.

  • B2Specialized taste buds across the human tongue detect subtle variations in bitterness and acidity.

    Các chồi vị giác chuyên biệt trên lưỡi người giúp phát hiện những biến đổi tinh tế về độ đắng và độ chua.

Cụm từ thường đi với Bud

  • nip in the bud: bóp chết từ trong trứng nước, ngăn chặn từ sớm
  • flower bud: nụ hoa, búp hoa
  • taste buds: chồi vị giác (trên lưỡi)

Từ đồng nghĩa

  • sprout: chồi non
  • shoot: búp mầm

Mẹo ghi nhớ

Bút (Bud) vẽ chồi non xanh mướt chuẩn bị bung nở đón nắng xuân.

Từ vựng khác chủ đề Cây cối

Xem toàn bộ 101 từ chủ đề Cây cối →