walnut là gì?

/ˈwɔːlnʌt/Danh từ

walnut nghĩa là cây óc chó

Hình minh họa từ walnut - cây óc chó

Ví dụ với walnut

  • We can see a walnut here.

    Chúng ta có thể thấy một cây óc chó ở đây.

  • A1We can see a walnut here.

    Chúng ta có thể thấy một cây óc chó ở đây.

  • B1Understanding the role of walnut is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của cây óc chó là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how walnut influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy cây óc chó ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với walnut

  • common walnut: cây óc chó phổ biến
  • essential walnut: cây óc chó thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • hardwood tree: cây lấy hạt và gỗ

Mẹo ghi nhớ

Óc chó walnut hạt giàu omega-3 bổ não và gỗ sang trọng.

Từ vựng khác chủ đề Cây cối

Xem toàn bộ 101 từ chủ đề Cây cối →