shinbone là gì?
shinbone nghĩa là xương ống chân

Ví dụ với shinbone
We can see a shinbone here.
Chúng ta có thể thấy một xương ống chân ở đây.
A1We can see a shinbone here.
Chúng ta có thể thấy một xương ống chân ở đây.
B1Understanding the role of shinbone is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của xương ống chân là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how shinbone influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy xương ống chân ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với shinbone
- common shinbone: xương ống chân phổ biến
- essential shinbone: xương ống chân thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- tibia: xương chày
Mẹo ghi nhớ
Cầu thủ đeo ốp bảo vệ che chắn xương ống chân shinbone khỏi va chạm.