fingernail là gì?
fingernail nghĩa là móng tay

Ví dụ với fingernail
We can see a fingernail here.
Chúng ta có thể thấy một móng tay ở đây.
A1We can see a fingernail here.
Chúng ta có thể thấy một móng tay ở đây.
B1Understanding the role of fingernail is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của móng tay là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how fingernail influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy móng tay ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với fingernail
- common fingernail: móng tay phổ biến
- essential fingernail: móng tay thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- nail plate: móng
Mẹo ghi nhớ
Cắt tỉa móng tay fingernail sạch sẽ để giữ vệ sinh ăn uống.