Bone là gì?
Bone nghĩa là Xương

Ví dụ với Bone
A broken bone takes about 2 months to heal.
Một đoạn xương bị gãy sẽ mất 2 tháng để lành lại
A1Dogs love chewing on large beef bones in the yard.
Những chú chó rất thích gặm những khúc xương bò lớn ngoài sân.
B1The disputed border territory has remained a bitter bone of contention for decades.
Vùng lãnh thổ biên giới tranh chấp vẫn là nguyên nhân mâu thuẫn gay gắt suốt nhiều thập kỷ.
B2Post-menopausal estrogen decline accelerates progressive bone density demineralization, provoking osteoporosis.
Sự suy giảm estrogen sau mãn kinh đẩy nhanh quá trình mất khoáng xương, gây loãng xương.
Cụm từ thường đi với Bone
- bone of contention: nguyên nhân tranh chấp, mâu thuẫn chính
- feel in one's bones: linh cảm sâu sắc trong thâm tâm
- bone dry: khô cong, khô rang
Từ đồng nghĩa
- skeleton: bộ xương
- osseous tissue: mô xương
Từ trái nghĩa
- flesh: thịt
Mẹo ghi nhớ
Bón (Bone) canxi cho chắc khỏe khung xương vững chãi.