Head là gì?
Head nghĩa là Đầu

Ví dụ với Head
You should always wear a helmet when riding a motorbike to protect your head in case of accident.
Bạn nên luôn đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy để bảo vệ đầu trong trường hợp xảy ra tai nạn
A1Nod your head if you understand the teacher's instructions.
Hãy gật đầu nếu bạn hiểu hướng dẫn của giáo viên nhé.
B1Her insightful analysis of the market downturn hit the nail right on the head.
Phân tích sâu sắc của cô ấy về đà suy thoái thị trường đã chỉ ra trúng phóc điểm mấu chốt.
B2Despite intense media scrutiny during the trial, the defense attorney managed to keep his head.
Bất chấp sự săm soi của truyền thông trong phiên tòa, luật sư bào chữa vẫn giữ được sự tỉnh táo điềm tĩnh.
Cụm từ thường đi với Head
- keep one's head: giữ bình tĩnh, tỉnh táo
- hit the nail on the head: nói trúng phóc, chỉ ra điểm mấu chốt
- head over heels: yêu say đắm, say mê cuồng nhiệt
Từ đồng nghĩa
- cranium: hộp sọ
- leader: người đứng đầu
Từ trái nghĩa
- tail: đuôi
Mẹo ghi nhớ
Hét (Head) toáng lên lắc đầu không đồng ý với ý kiến sai trái.