Heart là gì?

/hɑrt/Danh từ

Heart nghĩa là Trái tim

Hình minh họa từ Heart - Trái tim

Ví dụ với Heart

  • When they fall in love, it seems like their hearts share the same beat.

    Khi họ yêu nhau, cảm giác như trái tim họ hòa chung nhịp đập

  • A1Regular aerobic exercise keeps your heart strong and healthy.

    Tập thể dục nhịp điệu đều đặn giúp trái tim của bạn khỏe mạnh.

  • B1She initially planned to sell her childhood house, but had a sudden change of heart.

    Ban đầu cô định bán ngôi nhà thời thơ ấu nhưng đột ngột đổi ý.

  • B2Behind his stern exterior, the veteran surgeon possessed a genuine heart of gold toward indigent patients.

    Đằng sau vẻ ngoài nghiêm nghị, vị bác sĩ phẫu thuật kỳ cựu sở hữu tấm lòng vàng đối với bệnh nhân nghèo.

Cụm từ thường đi với Heart

  • change of heart: thay đổi ý định, đổi lòng
  • learn by heart: học thuộc lòng
  • heart of gold: trái tim nhân hậu, tấm lòng vàng

Từ đồng nghĩa

  • core: cốt lõi
  • center: trung tâm

Mẹo ghi nhớ

Hát (Heart) từ đáy trái tim bao la ấm áp tình yêu thương.

Từ vựng khác chủ đề Cơ thể

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Cơ thể →