Lip là gì?

/lɪp/Danh từ

Lip nghĩa là Môi

Hình minh họa từ Lip - Môi

Ví dụ với Lip

  • She bites her lip, trying to look sexy.

    Cô ấy cắn môi, cố gắng tỏ vẻ quyến rũ

  • A1Apply natural lip balm if your lips feel dry in the winter.

    Hãy thoa son dưỡng tự nhiên nếu môi bạn bị khô vào mùa đông nhé.

  • B1Politicians frequently pay empty lip service to conservation while cutting environmental agency budgets.

    Các chính trị gia thường nói đãi bôi đầu môi về bảo tồn trong khi lại cắt giảm ngân sách cơ quan môi trường.

  • B2Spokespeople remained resolute and tight-lipped regarding ongoing classified antitrust negotiations.

    Các phát ngôn viên kiên quyết giữ kín miệng không hé lộ thông tin về các cuộc đàm phán chống độc quyền mật.

Cụm từ thường đi với Lip

  • tight-lipped: kín như bưng, không hé răng nửa lời
  • bite one's lip: cắn môi kìm nén cảm xúc, nhẫn nhịn
  • lip service: lời nói đãi bôi đầu môi chót lưỡi

Từ đồng nghĩa

  • labium: bờ môi

Mẹo ghi nhớ

Líp (Lip) son dưỡng thoa lên môi mềm mại tránh nứt nẻ mùa đông.

Từ vựng khác chủ đề Cơ thể

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Cơ thể →