Tongue là gì?

/tʌŋ/Danh từ

Tongue nghĩa là Lưỡi

Hình minh họa từ Tongue - Lưỡi

Ví dụ với Tongue

  • Jenna bit her tongue to keep from saying what she should not say.

    Jenna cắn lên lưỡi mình để ngăn mình không nói ra những điều không nên nói

  • A1Be careful not to burn your sensitive tongue with boiling hot soup.

    Hãy cẩn thận kẻo làm bỏng chiếc lưỡi nhạy cảm bằng bát súp nóng sôi nhé.

  • B1Calling the client by the wrong company name was merely an embarrassing slip of the tongue.

    Gọi nhầm tên công ty của khách hàng chỉ là một sự buột miệng lỡ lời đáng ngượng.

  • B2Linguists actively document endangered indigenous mother tongues to prevent cultural extinction.

    Các nhà ngôn ngữ học tích cực ghi chép các tiếng mẹ đẻ bản địa nguy cấp để ngăn ngừa tuyệt chủng văn hóa.

Cụm từ thường đi với Tongue

  • bite one's tongue: cắn răng kìm lại, nhịn không nói
  • slip of the tongue: lỡ lời, buột miệng nói nhầm
  • mother tongue: tiếng mẹ đẻ

Từ đồng nghĩa

  • lingual organ: lưỡi
  • language: ngôn ngữ

Mẹo ghi nhớ

Tầng (Tongue) vị giác trên đầu lưỡi cảm nhận trọn vẹn vị ngọt ngào.

Từ vựng khác chủ đề Cơ thể

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Cơ thể →