throat là gì?

/θrəʊt/Danh từ

throat nghĩa là cổ họng

Hình minh họa từ throat - cổ họng

Ví dụ với throat

  • Gargling warm salt water helps soothe an inflamed sore throat.

    Súc miệng bằng nước muối ấm giúp làm dịu cơn viêm đau rát cổ họng.

  • A1Drink warm honey tea if you have a sore throat.

    Hãy uống trà mật ong ấm nếu bạn bị đau họng.

  • B1The speaker cleared his throat politely before addressing the expectant assembly.

    Diễn giả lịch sự hắng giọng trước khi phát biểu trước hội nghị đang chờ đợi.

  • B2The human pharynx functions as a vital bifurcated conduit connecting the oral and nasal cavities to the larynx and esophagus.

    Hầu họng của con người có chức năng như một ống dẫn rẽ nhánh thiết yếu kết nối khoang miệng và mũi với thanh quản và thực quản.

Cụm từ thường đi với throat

  • sore throat: viêm họng
  • clear one's throat: hắng giọng

Từ đồng nghĩa

  • pharynx: hầu họng

Mẹo ghi nhớ

Throat nghe như 'thờ-rốt' - nuốt ngụm nước ấm qua cổ họng đang đau.

Từ vựng khác chủ đề Cơ thể

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Cơ thể →