palm là gì?

/pɑːm/Danh từ

palm nghĩa là lòng bàn tay

Hình minh họa từ palm - lòng bàn tay

Ví dụ với palm

  • The palm reader studied the intricate lines etched across her open hand.

    Người xem bói chỉ tay nghiên cứu những đường chỉ phức tạp khắc trên lòng bàn tay mở của cô.

  • A1He held the tiny sparrow gently in the palm of his hand.

    Anh giữ chú chim sẻ nhỏ nhẹ nhàng trong lòng bàn tay.

  • B1Nervousness caused his palms to sweat excessively before stepping up onto the auditorium stage.

    Sự lo lắng khiến lòng bàn tay anh đổ mồ hôi đầm đìa trước khi bước lên sân khấu hội trường.

  • B2Rich sensory mechanoreceptor density on the human palm grants exceptional tactile discrimination and dexterous manipulation capability.

    Mật độ thụ thể cơ học cảm giác phong phú trên lòng bàn tay người mang lại khả năng phân biệt xúc giác đặc biệt và thao tác khéo léo.

Cụm từ thường đi với palm

  • palm of one's hand: lòng bàn tay
  • sweaty palms: lòng bàn tay đẫm mồ hôi

Mẹo ghi nhớ

Palm vừa là cây cọ (cành lá xòe như bàn tay), vừa là lòng bàn tay xòe ra.

Từ vựng khác chủ đề Cơ thể

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Cơ thể →