nostril là gì?

/ˈnɒstrəl/Danh từ

nostril nghĩa là lỗ mũi

Hình minh họa từ nostril - lỗ mũi

Ví dụ với nostril

  • We can see a nostril here.

    Chúng ta có thể thấy một lỗ mũi ở đây.

  • A1We can see a nostril here.

    Chúng ta có thể thấy một lỗ mũi ở đây.

  • B1Understanding the role of nostril is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của lỗ mũi là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how nostril influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy lỗ mũi ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với nostril

  • common nostril: lỗ mũi phổ biến
  • essential nostril: lỗ mũi thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • nasal opening: lỗ thở

Mẹo ghi nhớ

Hai bên lỗ mũi nostril hít thở không khí trong lành của sớm mai.

Từ vựng khác chủ đề Cơ thể

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Cơ thể →