skull là gì?
skull nghĩa là hộp sọ

Ví dụ với skull
Always wear a helmet while cycling to shield your skull against concussions.
Luôn đội mũ bảo hiểm khi đạp xe để bảo vệ hộp sọ của bạn khỏi những chấn thương sọ não.
A1The archaeologist found an ancient human skull in the cave.
Nhà khảo cổ học đã tìm thấy một hộp sọ người cổ đại trong hang động.
B1Cranial sutures fuse gradually as infants develop, forming a solid bony skull.
Các khớp sọ nối dần dần lại với nhau khi trẻ sơ sinh phát triển, tạo thành một hộp sọ bằng xương kiên cố.
B2The human skull comprises the neurocranium, which encases the brain, and the viscerocranium, which supports facial structures.
Hộp sọ của con người bao gồm phần hộp sọ thần kinh bao bọc não và phần sọ mặt nâng đỡ các cấu trúc khuôn mặt.
Cụm từ thường đi với skull
- fractured skull: vỡ hộp sọ
- skull and crossbones: hình đầu lâu xương chéo
Từ đồng nghĩa
- cranium: sọ não
Mẹo ghi nhớ
Skull nghe như 'x-câu' - hộp sọ cứng cáp bảo vệ bộ não bên trong.