rib là gì?
rib nghĩa là xương sườn

Ví dụ với rib
The rib cage encloses and shields delicate organs including the heart and lungs.
Lồng xương sườn bao bọc và che chắn các cơ quan nội tạng mỏng manh bao gồm tim và phổi.
A1He cracked a rib when he fell off his bicycle.
Anh ấy bị nứt một chiếc xương sườn khi ngã xe đạp.
B1Deep breathing caused sharp thoracic discomfort near his bruised fifth rib.
Hít thở sâu gây ra cảm giác khó chịu lồng ngực nhói buốt gần chiếc xương sườn thứ năm bị bầm tím của anh.
B2Twelve pairs of curved ribs form the osseous framework of the human thoracic wall, flexing rhythmically during respiration.
Mười hai đôi xương sườn cong tạo thành khung xương của thành ngực con người, uốn cong nhịp nhàng trong khi hô hấp.
Cụm từ thường đi với rib
- broken rib: gãy xương sườn
- rib cage: lồng ngực xương sườn
Mẹo ghi nhớ
Rib giống sườn nướng BBQ ribs - chiếc xương cong bảo vệ lồng ngực.