elbow là gì?
elbow nghĩa là khuỷu tay

Ví dụ với elbow
He accidentally bumped his elbow against the sharp edge of the desk.
Anh ấy vô tình va cùi chỏ khuỷu tay vào mép bàn sắc nhọn.
A1Bend your elbows during push-ups.
Hãy gập khuỷu tay của bạn khi hít đất.
B1She rested her elbows on the wooden table while listening attentively.
Cô đặt khuỷu tay lên chiếc bàn gỗ trong khi chăm chú lắng nghe.
B2Chronic inflammation of the extensor tendons around the elbow joint is clinically diagnosed as lateral epicondylitis.
Viêm mãn tính các gân duỗi xung quanh khớp khuỷu tay được chẩn đoán lâm sàng là viêm lồi cầu ngoài xương cánh tay.
Cụm từ thường đi với elbow
- elbow joint: khớp khuỷu tay
- tennis elbow: chấn thương khuỷu tay quần vợt
Mẹo ghi nhớ
Elbow nghe như 'eo-bầu' - đưa khuỷu tay ra chống eo khi đứng tạo dáng.