chin là gì?

/tʃɪn/Danh từ

chin nghĩa là cằm

Hình minh họa từ chin - cằm

Ví dụ với chin

  • He rubbed his chin thoughtfully while considering her business proposal.

    Anh xoa cằm trầm ngâm trong lúc cân nhắc đề xuất kinh doanh của cô.

  • A1Keep your chin up and don't give up hope.

    Hãy ngẩng cao đầu và đừng từ bỏ hy vọng.

  • B1The boxer took a stinging left hook straight to the point of his chin.

    Võ sĩ quyền anh dính một cú móc trái đau điếng thẳng vào cằm.

  • B2Prominence of the mental protuberance, which shapes the human chin, is uniquely distinctive among hominid evolutionary traits.

    Sự nổi bật của ụ cằm, tạo hình cho cằm người, là một đặc điểm độc nhất vô nhị trong các đặc điểm tiến hóa của tông người.

Cụm từ thường đi với chin

  • double chin: nọng cằm
  • hold one's chin up: ngẩng cao đầu tự tin

Mẹo ghi nhớ

Chin nghe như 'chin' - cằm nhô ra xinh xắn.

Từ vựng khác chủ đề Cơ thể

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Cơ thể →