Leader là gì?

/ˈlidər/Danh từ

Leader nghĩa là Nhóm trưởng, Chỉ huy

Hình minh họa từ Leader - Nhóm trưởng, Chỉ huy

Ví dụ với Leader

  • The role of leader is very important in directing the team to the right direction.

    Vai trò của người nhóm trưởng rất quan trọng trong việc định hướng cả nhóm theo một hướng đi đúng

  • A1Our team leader assigns tasks clearly every Monday morning.

    Trưởng nhóm của chúng tôi phân chia nhiệm vụ rõ ràng vào mỗi sáng thứ Hai.

  • B1A great leader listens attentively to feedback and supports personal growth.

    Một nhà lãnh đạo tuyệt vời luôn chăm chú lắng nghe phản hồi và hỗ trợ sự phát triển cá nhân.

  • B2The corporation retained its status as the global market leader through relentless innovation.

    Tập đoàn đã duy trì vị thế dẫn đầu thị trường toàn cầu thông qua đổi mới không ngừng nghỉ.

Cụm từ thường đi với Leader

  • team leader: nhóm trưởng
  • market leader: thương hiệu dẫn đầu thị trường
  • charismatic leader: nhà lãnh đạo có sức hút

Từ đồng nghĩa

  • head: người đứng đầu
  • commander: người chỉ huy
  • captain: đội trưởng

Từ trái nghĩa

  • follower: người đi theo
  • subordinate: cấp dưới

Mẹo ghi nhớ

Ly đơ (Leader) mặt khi vị nhóm trưởng thông báo kế hoạch dự án tuyệt vời.

Từ vựng khác chủ đề Công ty

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Công ty →